Thuốc Janumet 50mg/850mg (Sitagliptin/Metformin) – Hỗ trợ kiểm soát đường huyết trong đái tháo đường tuýp 2
1. Giới thiệu chung
Janumet 50mg/850mg là thuốc hạ đường huyết kết hợp hai hoạt chất Sitagliptin và Metformin hydrochloride, được sản xuất bởi MSD (Merck Sharp & Dohme) – thương hiệu dược phẩm hàng đầu thế giới.
Thuốc được dùng trong điều trị bệnh đái tháo đường tuýp 2, giúp ổn định đường huyết, giảm biến chứng tim mạch và duy trì cân nặng ổn định.
2. Thành phần – Quy cách
-
Hoạt chất:
-
Sitagliptin phosphate tương đương Sitagliptin 50mg
-
Metformin hydrochloride 850mg
-
-
Dạng bào chế: viên nén bao phim
-
Quy cách: hộp 56 viên
-
Nhà sản xuất: MSD (Merck Sharp & Dohme)
-
Xuất xứ: Hàng xách tay chính hãng (châu Âu / Mỹ / Thổ Nhĩ Kỳ)
3. Công dụng – Chỉ định
Janumet 50/850mg được chỉ định cho bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2 nhằm:
-
Kiểm soát nồng độ glucose trong máu, đặc biệt khi chế độ ăn và luyện tập chưa đủ hiệu quả.
-
Giảm HbA1c (chỉ số đường huyết trung bình).
-
Hỗ trợ phòng ngừa biến chứng tim mạch, thận và thần kinh do tiểu đường.
-
Có thể được dùng đơn trị hoặc phối hợp với insulin hoặc thuốc khác.
4. Cơ chế tác dụng
Thuốc Janumet là sự kết hợp giữa hai cơ chế:
-
Sitagliptin (DPP-4 inhibitor): ức chế men DPP-4, giúp tăng nồng độ GLP-1 và GIP, từ đó tăng tiết insulin và giảm tiết glucagon → hạ đường huyết sau ăn hiệu quả.
-
Metformin (Biguanide): giảm sản xuất glucose ở gan, tăng nhạy cảm insulin ở mô cơ và giảm hấp thu đường tại ruột → duy trì đường huyết ổn định cả khi đói và sau ăn.
5. Liều dùng – Cách dùng
-
Liều khuyến cáo: 1 viên x 2 lần/ngày (sáng và tối), uống cùng bữa ăn để giảm tác dụng phụ đường tiêu hóa.
-
Có thể điều chỉnh liều theo chỉ định của bác sĩ.
-
Duy trì chế độ ăn kiêng hợp lý, tập luyện đều đặn kết hợp dùng thuốc để đạt hiệu quả tối ưu.
6. Chống chỉ định
Không dùng Janumet 50/850mg trong các trường hợp:
-
Dị ứng với Sitagliptin hoặc Metformin.
-
Suy thận nặng (ClCr < 30 mL/phút).
-
Bệnh gan, suy tim mất bù, nhiễm toan chuyển hóa (ketoacidosis).
-
Phụ nữ có thai, cho con bú nếu không có chỉ định đặc biệt.
7. Tác dụng phụ
Một số tác dụng phụ có thể gặp:
-
Thường gặp: buồn nôn, tiêu chảy, chán ăn, đầy hơi.
-
Ít gặp: đau đầu, chóng mặt, hạ đường huyết khi dùng chung với thuốc khác.
-
Hiếm gặp: nhiễm toan lactic (cần cấp cứu).
Khi có biểu hiện mệt mỏi, khó thở, đau cơ, nhịp tim chậm, cần ngừng thuốc và báo bác sĩ ngay.
8. Thận trọng khi sử dụng
-
Theo dõi đường huyết và chức năng thận định kỳ.
-
Ngưng thuốc tạm thời khi chụp X-quang có cản quang hoặc phẫu thuật lớn.
-
Tránh rượu, thức ăn nhiều tinh bột, đường và chất béo bão hòa.
-
Duy trì cân nặng hợp lý và chế độ tập luyện đều đặn.
9. Tương tác thuốc
-
Insulin hoặc sulfonylurea: có thể làm tăng nguy cơ hạ đường huyết.
-
Thuốc lợi tiểu, corticosteroid: làm tăng đường huyết.
-
Thuốc cản quang iod: tăng nguy cơ toan lactic.
10. Bảo quản
-
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, dưới 30°C.
-
Tránh ánh sáng trực tiếp, độ ẩm cao.
-
Giữ thuốc trong bao bì gốc cho đến khi sử dụng.
11. Nhà sản xuất – Xuất xứ
-
Nhà sản xuất: MSD (Merck Sharp & Dohme)
-
Xuất xứ: Mỹ / châu Âu / Thổ Nhĩ Kỳ (tùy lô nhập xách tay)
-
Tiêu chuẩn chất lượng: GMP-WHO
12. Ưu điểm của Janumet 50/850mg
-
Kết hợp hai cơ chế tác động bổ sung, giúp kiểm soát đường huyết tối ưu.
-
Ít gây hạ đường huyết và tăng cân so với thuốc khác.
-
Giảm nguy cơ biến chứng tim mạch và thận.
-
Dạng viên uống tiện lợi, dễ tuân thủ điều trị.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.