1. Giới thiệu chung
Cefazolin 1g là thuốc kháng sinh nhóm Cephalosporin thế hệ 1, có tác dụng diệt khuẩn mạnh trên nhiều loại vi khuẩn gram dương và gram âm.
Thuốc được sử dụng trong điều trị nhiễm khuẩn đường hô hấp, tiết niệu, da – mô mềm, xương khớp, nhiễm trùng huyết, cũng như dự phòng nhiễm khuẩn trước và sau phẫu thuật.
Sản phẩm đạt tiêu chuẩn GMP-WHO, được dùng phổ biến trong các bệnh viện và cơ sở y tế.
2. Thành phần – Quy cách
-
Hoạt chất: Cefazolin natri tương đương Cefazolin 1g
-
Dạng bào chế: Bột pha tiêm
-
Đóng gói: Hộp 10 lọ
-
Nhà sản xuất: Công ty dược đạt chuẩn GMP-WHO
-
Tiêu chuẩn: GMP-WHO
-
Dạng dùng: Tiêm bắp (IM), tiêm tĩnh mạch (IV), truyền tĩnh mạch (IV drip)
3. Chỉ định
Thuốc Cefazolin 1g được chỉ định điều trị các bệnh nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm, bao gồm:
-
Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên và dưới: viêm phổi, viêm amidan, viêm xoang.
-
Nhiễm khuẩn tiết niệu – sinh dục: viêm bàng quang, viêm thận, nhiễm trùng niệu.
-
Nhiễm khuẩn da và mô mềm: áp xe, viêm mô tế bào, nhọt, nhiễm trùng vết thương.
-
Nhiễm khuẩn xương và khớp: viêm xương tủy, viêm khớp nhiễm khuẩn.
-
Nhiễm trùng huyết, viêm nội tâm mạc.
-
Dự phòng nhiễm khuẩn sau phẫu thuật.
4. Cơ chế tác dụng
Cefazolin ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn bằng cách ngăn chặn liên kết peptidoglycan, làm cho vi khuẩn bị ly giải và chết.
-
Tác dụng diệt khuẩn mạnh, ổn định trước men beta-lactamase của nhiều vi khuẩn gram dương.
-
Hiệu quả cao trên Staphylococcus, Streptococcus, E. coli, Klebsiella, Proteus mirabilis.
5. Liều dùng – Cách dùng
Liều dùng tùy thuộc vào mức độ nhiễm khuẩn và chức năng thận:
Người lớn:
-
Thông thường: 0,5 – 1g mỗi 6–8 giờ.
-
Nhiễm khuẩn nặng: có thể tăng đến 6g/ngày.
-
Dự phòng phẫu thuật: 1g tiêm trước mổ 30–60 phút.
Trẻ em: 25–50mg/kg/ngày, chia làm 2–4 lần.
Cách dùng:
-
Pha bột thuốc với dung môi thích hợp (nước cất pha tiêm hoặc NaCl 0,9%).
-
Tiêm bắp sâu hoặc tiêm/truyền tĩnh mạch chậm.
6. Chống chỉ định
Không dùng Cefazolin 1g cho:
-
Người dị ứng với Cefazolin hoặc các kháng sinh nhóm Cephalosporin/Penicillin.
-
Bệnh nhân suy thận nặng mà chưa được điều chỉnh liều.
7. Tác dụng phụ
Một số tác dụng không mong muốn có thể gặp:
-
Thường gặp: đau tại chỗ tiêm, tiêu chảy, buồn nôn, phát ban nhẹ.
-
Ít gặp: tăng men gan, giảm bạch cầu, viêm tĩnh mạch huyết khối.
-
Hiếm gặp: phản ứng phản vệ, phù Quincke.
Nếu có dấu hiệu dị ứng (khó thở, nổi mẩn, sưng môi), ngừng thuốc và báo bác sĩ ngay.
8. Thận trọng khi sử dụng
-
Theo dõi chức năng thận và gan trong điều trị kéo dài.
-
Thận trọng khi dùng cho phụ nữ có thai và cho con bú.
-
Có thể xảy ra dị ứng chéo giữa Cephalosporin và Penicillin.
-
Không trộn chung Cefazolin với aminoglycoside hoặc thuốc khác trong cùng bơm tiêm.
9. Tương tác thuốc
-
Probenecid: làm tăng nồng độ Cefazolin trong máu.
-
Thuốc lợi tiểu mạnh (furosemide): tăng nguy cơ độc thận.
-
Thuốc kháng đông: có thể làm tăng nguy cơ chảy máu.
10. Bảo quản
-
Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng.
-
Dung dịch sau khi pha nên dùng trong vòng 24 giờ.
11. Nhà sản xuất – Xuất xứ
-
Nhà sản xuất: Công ty Dược phẩm đạt chuẩn GMP-WHO
-
Xuất xứ: Việt Nam
-
Tiêu chuẩn: GMP-WHO
12. Ưu điểm của Cefazolin 1g
-
Hiệu quả cao trong điều trị nhiễm khuẩn phổ rộng.
-
An toàn, ít gây độc tính, được sử dụng rộng rãi trong bệnh viện.
-
Dạng bột pha tiêm tiện dụng, hấp thu nhanh, đạt nồng độ điều trị sớm.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.