1. Thông tin chung Cholinaar 500mg
| Thuộc tính | Chi tiết |
|---|---|
| Tên thuốc | Citicoline Injection 500mg/4mL |
| Hoạt chất chính | Citicoline 500mg |
| Dạng bào chế | Dung dịch tiêm |
| Quy cách đóng gói | Hộp 5 ống x 4mL |
| Nhà sản xuất | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
| Công ty đăng ký | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
| Số đăng ký | VN-20855-17 |
| Xuất xứ | Indonesia |
| Chuyên mục | Thuốc Thần Kinh |
| Mã sản phẩm | aa8384 |
2. Thành phần
-
Citicoline: 500mg/4mL
-
Tá dược: vừa đủ 1 ống tiêm 4mL
3. Tác dụng – Chỉ định
Thuốc Citicoline Novell 500mg/4mL được chỉ định trong các trường hợp sau:
-
Rối loạn ý thức sau chấn thương sọ não hoặc phẫu thuật não
-
Rối loạn ý thức giai đoạn cấp của nhồi máu não
-
Hỗ trợ phục hồi vận động cho bệnh nhân liệt nửa người sau tai biến mạch máu não
-
Phối hợp điều trị bệnh Parkinson cùng các thuốc kháng cholinergic khác
4. Cơ chế tác dụng Cholinaar 500mg
-
Citicoline là một tiền chất tự nhiên của phosphatidylcholine, giúp tái tạo màng tế bào thần kinh bị tổn thương.
-
Giúp cải thiện lưu thông máu não, bảo vệ tế bào thần kinh khỏi tổn thương do thiếu máu, đồng thời tăng tổng hợp acetylcholine – chất dẫn truyền thần kinh quan trọng trong hoạt động trí nhớ và nhận thức.
-
Nhờ đó, Citicoline giúp phục hồi nhanh hơn sau tai biến, chấn thương sọ não, đồng thời hỗ trợ cải thiện trí nhớ ở người cao tuổi.
5. Cách dùng – Liều dùng
Cách dùng: Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch hoặc truyền tĩnh mạch chậm.
Liều tham khảo:
| Tình trạng bệnh | Liều dùng | Thời gian điều trị |
|---|---|---|
| Chấn thương sọ não, phẫu thuật não | 250 – 500mg, 1–2 lần/ngày | Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
| Nhồi máu não giai đoạn cấp | 1000mg/lần/ngày | Liên tục 2 tuần |
| Phục hồi sau tai biến mạch máu não | 1000mg/lần/ngày | Liên tục 4 tuần |
| Phối hợp trong Parkinson | 250 – 500mg/ngày | 3 – 4 tuần |
⚠️ Khi truyền tĩnh mạch: cần thực hiện rất chậm (khoảng 30 giọt/phút) để tránh tác dụng phụ.
6. Chống chỉ định
-
Quá mẫn với Citicoline hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc
-
Tăng trương lực hệ thần kinh đối giao cảm
7. Tác dụng không mong muốn
Một số phản ứng phụ có thể gặp:
-
Nhẹ: đau đầu, chóng mặt, buồn nôn, bốc hỏa
-
Hiếm: hạ huyết áp, mất ngủ, phản ứng tại vị trí tiêm
Nếu có dấu hiệu bất thường, ngừng thuốc và báo cho bác sĩ để xử lý kịp thời.
8. Thận trọng khi sử dụng
-
Không dùng cho phụ nữ có thai hoặc cho con bú, trừ khi có chỉ định của bác sĩ.
-
Thuốc có tác dụng hỗ trợ, không thay thế các liệu pháp điều trị chính.
-
Trong trường hợp xuất huyết nội sọ kéo dài, không nên dùng liều >1000mg/ngày.
9. Tương tác thuốc
-
Citicoline có thể tăng tác dụng của Levodopa trong điều trị bệnh Parkinson.
-
Không dùng đồng thời với Meclofenoxate (do tăng kích thích thần kinh trung ương).
10. Bảo quản
-
Nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp.
-
Để xa tầm tay trẻ em.
11. Ưu điểm của Citicoline Novell
-
Nguồn gốc Indonesia, đạt tiêu chuẩn GMP-WHO
-
Hiệu quả cao trong phục hồi sau tai biến, chấn thương não
-
Dạng tiêm tiện lợi, hấp thu nhanh, tác dụng trực tiếp lên hệ thần kinh trung ương





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.