1. Giới thiệu sản phẩm
Biluracil 1g là thuốc điều trị ung thư dạng tiêm truyền tĩnh mạch (I.V./I.V. Infusion), chứa hoạt chất 5-Fluorouracil (5-FU) – một trong những thuốc hóa trị cổ điển nhưng hiệu quả cao trong điều trị nhiều loại ung thư như ung thư đại trực tràng, dạ dày, vú, buồng trứng, cổ tử cung, tuyến tụy, gan và đầu cổ.
Thuốc được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Bidiphar (Việt Nam) đạt chuẩn GMP-WHO, đảm bảo chất lượng, độ tinh khiết và an toàn cao cho bệnh nhân trong quá trình điều trị hóa trị liệu.
2. Thành phần và dạng bào chế
| Thành phần | Hàm lượng |
|---|---|
| 5-Fluorouracil (5-FU) | 1g/20ml dung dịch tiêm truyền |
| Dung môi pha tiêm | Nước cất pha tiêm vừa đủ |
-
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
-
Quy cách: Hộp 1 lọ 20ml
-
Nhà sản xuất: Bidiphar – Việt Nam
-
Tiêu chuẩn: GMP-WHO
3. Cơ chế tác dụng
5-Fluorouracil (5-FU) là chất chống chuyển hóa (antimetabolite), có cấu trúc tương tự base uracil – một thành phần của DNA và RNA.
Sau khi vào cơ thể, thuốc chuyển hóa thành dạng hoạt động FdUMP (5-fluoro-2’-deoxyuridine monophosphate), ức chế enzym thymidylate synthase, làm gián đoạn tổng hợp DNA và RNA của tế bào ung thư, từ đó ức chế sự phát triển và nhân đôi của khối u.
Cơ chế này giúp Biluracil 1g tiêu diệt chọn lọc tế bào ung thư đang phân chia nhanh, trong khi ít ảnh hưởng đến tế bào bình thường.
4. Chỉ định – Công dụng
Biluracil 1g (5-FU) được chỉ định trong điều trị các bệnh ung thư sau:
-
Ung thư đại trực tràng (colon/rectum carcinoma)
-
Ung thư dạ dày, tá tràng
-
Ung thư vú (phối hợp với cyclophosphamide, methotrexate, doxorubicin, leucovorin…)
-
Ung thư buồng trứng, cổ tử cung, tử cung
-
Ung thư tuyến tụy, gan, đầu cổ, thực quản
-
Ung thư phổi tế bào không nhỏ
-
Ung thư da (áp dụng dạng tiêm hoặc kem bôi 5-FU tại chỗ)
Thuốc có thể được dùng đơn độc hoặc phối hợp trong phác đồ hóa trị liệu đa thuốc (như FOLFOX, FOLFIRI, CAF, v.v.).
5. Liều dùng – Cách dùng
Cách dùng:
-
Tiêm truyền tĩnh mạch (I.V. Infusion) chậm qua dung dịch glucose 5% hoặc NaCl 0,9%.
-
Thực hiện tại bệnh viện hoặc cơ sở y tế chuyên khoa ung bướu dưới giám sát của bác sĩ.
Liều dùng tham khảo:
-
Liệu pháp chuẩn:
-
12 mg/kg/ngày (tối đa 800 mg/m²/ngày), tiêm truyền trong 4 ngày liên tục.
-
Có thể lặp lại chu kỳ sau 3–4 tuần tùy đáp ứng và dung nạp thuốc.
-
-
Liệu pháp duy trì:
-
5–10 mg/kg/ngày trong 3–5 ngày hoặc truyền nhỏ giọt liên tục 48–96 giờ.
-
⚠️ Liều cụ thể phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe, cân nặng, chức năng gan thận và phác đồ hóa trị của bác sĩ.
6. Chống chỉ định
Không dùng Biluracil 1g (5-FU) cho:
-
Người quá mẫn với 5-Fluorouracil hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
-
Bệnh nhân suy tủy nặng, giảm bạch cầu hoặc tiểu cầu.
-
Người suy gan, suy thận nặng.
-
Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú.
-
Người nhiễm trùng toàn thân, mất nước nghiêm trọng.
7. Tác dụng phụ
Biluracil 1g có thể gây ra các tác dụng không mong muốn trong quá trình hóa trị, bao gồm:
Thường gặp:
-
Mệt mỏi, chán ăn, buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy.
-
Viêm miệng, loét niêm mạc miệng.
-
Rụng tóc tạm thời.
-
Giảm bạch cầu, thiếu máu nhẹ.
Ít gặp nhưng nghiêm trọng:
-
Giảm tiểu cầu, xuất huyết.
-
Viêm gan, tăng men gan.
-
Suy tủy xương, nhiễm trùng cơ hội.
-
Phản ứng quá mẫn (sốt, phát ban, khó thở).
👉 Bệnh nhân cần được theo dõi công thức máu, chức năng gan, thận định kỳ trong suốt quá trình điều trị.
8. Thận trọng khi sử dụng
-
Chỉ dùng Biluracil 1g tại cơ sở y tế có trang bị hồi sức.
-
Theo dõi sát bạch cầu, tiểu cầu, chức năng gan thận trong quá trình điều trị.
-
Ngừng thuốc ngay nếu xuất hiện: sốt, tiêu chảy nặng, viêm miệng, xuất huyết, suy tủy.
-
Không tiêm bắp hoặc tiêm dưới da.
-
Tránh tiếp xúc trực tiếp dung dịch thuốc với da hoặc niêm mạc.
9. Tương tác thuốc
-
Leucovorin (acid folinic) tăng hiệu lực của 5-FU (sử dụng phối hợp trong phác đồ FOLFOX).
-
Cimetidine, metronidazole, interferon có thể làm tăng độc tính 5-FU.
-
Thuốc chống đông (warfarin) có thể tăng nguy cơ chảy máu.
-
Tránh dùng chung với phenytoin, clozapine, vaccine sống.
10. Bảo quản
-
Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng.
-
Không dùng thuốc khi dung dịch có dấu hiệu đổi màu, kết tủa.
-
Tránh để trong tầm tay trẻ em.
11. Quy cách – Nhà sản xuất
-
Tên sản phẩm: Biluracil 1g
-
Hoạt chất: 5-Fluorouracil 1g/20ml
-
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền
-
Đóng gói: Hộp 1 lọ 20ml
-
Nhà sản xuất: Bidiphar – Việt Nam
-
Tiêu chuẩn: GMP-WHO
12. Giá bán và nơi mua chính hãng
Hiện Biluracil 1g (5-Fluorouracil) được phân phối chính hãng tại Baobaopharma.com, giá dao động khoảng 150.000 – 190.000đ/lọ (tùy thời điểm khuyến mãi).
🎯 Baobaopharma cam kết:
✅ Hàng chính hãng – có hóa đơn và tem chống giả
✅ Bảo quản đạt chuẩn y tế
✅ Giao hàng toàn quốc – nhận hàng kiểm tra trước khi thanh toán
✅ Tư vấn miễn phí bởi dược sĩ chuyên khoa ung bướu
📞 Hotline: 💬 Hỗ trợ nhanh
🌐 Website: https://baobaopharma.com
13. Ưu điểm của Biluracil 1g
-
Hiệu quả cao trong điều trị nhiều loại ung thư biểu mô.
-
Được sản xuất theo chuẩn GMP-WHO bởi Bidiphar – thương hiệu uy tín.
-
Tương thích với nhiều phác đồ hóa trị quốc tế (FOLFOX, CAF, FOLFIRI…).
-
Giá thành hợp lý, sẵn có tại hệ thống bệnh viện và nhà thuốc lớn.
14. Kết luận
Biluracil 1g (5-Fluorouracil) là thuốc hóa trị quan trọng trong điều trị ung thư, giúp ức chế sự phát triển tế bào ác tính và kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân.
Với hiệu quả lâm sàng đã được chứng minh và giá thành hợp lý, Biluracil là giải pháp điều trị tối ưu cho các bệnh viện và cơ sở y tế ung bướu.
👉 Mua Biluracil 1g chính hãng tại Baobaopharma để đảm bảo an toàn, chất lượng và được tư vấn sử dụng đúng cách!




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.