1. Giới thiệu sản phẩm Tradolgesic
Tradolgesic 50mg (Tramadol Hydrochloride) là thuốc giảm đau trung ương, được sản xuất bởi Bangkok Lab & Cosmetic Co., Ltd (Thái Lan).
Thuốc có tác dụng giảm đau vừa đến nặng, đặc biệt trong đau cơ xương khớp, đau sau phẫu thuật, đau do chấn thương hoặc ung thư.
Với hiệu quả giảm đau mạnh, dung nạp tốt và ít gây nghiện hơn morphin, Tradolgesic 50mg được sử dụng phổ biến trong bệnh viện và phòng khám.
2. Thành phần
-
Hoạt chất chính: Tramadol Hydrochloride 50mg
-
Tá dược: Vừa đủ 1 viên nang
-
Dạng bào chế: Viên nang cứng
-
Quy cách: Hộp 10 vỉ x 10 viên
-
Nhà sản xuất: Bangkok Lab & Cosmetic Co., Ltd – Thái Lan
-
Tiêu chuẩn: GMP – WHO
3. Cơ chế tác dụng
Tramadol là thuốc giảm đau nhóm opioid bán tổng hợp, có cơ chế tác động kép:
-
Kích thích thụ thể µ-opioid, giúp ức chế dẫn truyền tín hiệu đau lên não.
-
Ức chế tái hấp thu serotonin và noradrenalin, tăng hiệu quả giảm đau ở hệ thần kinh trung ương.
Nhờ cơ chế này, Tradolgesic giảm đau hiệu quả mà vẫn hạn chế tác dụng phụ và nguy cơ phụ thuộc thuốc so với opioid mạnh.
4. Chỉ định
Tradolgesic 50mg được chỉ định trong điều trị:
-
Đau cấp tính hoặc mạn tính mức độ vừa đến nặng.
-
Đau sau phẫu thuật, chấn thương, đau răng, đau xương khớp.
-
Đau thần kinh tọa, đau dây thần kinh ngoại biên.
-
Đau do ung thư, đau mãn tính không đáp ứng với thuốc giảm đau thông thường.
5. Liều dùng – Cách dùng
Cách dùng: Uống nguyên viên với nước, có thể uống trước hoặc sau bữa ăn.
Liều lượng tham khảo:
-
Người lớn:
-
Liều khởi đầu: 50–100mg/lần, cách 4–6 giờ khi cần.
-
Liều tối đa: 400mg/ngày.
-
-
Người cao tuổi (>75 tuổi): Không quá 300mg/ngày.
-
Bệnh nhân suy gan hoặc thận: Giảm liều hoặc kéo dài khoảng cách giữa các lần dùng.
⚠️ Không tự ý tăng liều, không dùng kéo dài nếu không có chỉ định bác sĩ.
6. Chống chỉ định
-
Quá mẫn với Tramadol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
-
Bệnh nhân đang dùng thuốc ức chế MAO hoặc trong vòng 14 ngày sau khi ngừng dùng MAOIs.
-
Động kinh không kiểm soát, suy gan nặng hoặc suy hô hấp.
-
Phụ nữ mang thai, cho con bú, trẻ em dưới 12 tuổi.
7. Tác dụng phụ
Một số tác dụng không mong muốn có thể gặp:
-
Thường gặp: Buồn nôn, chóng mặt, buồn ngủ, khô miệng.
-
Ít gặp: Táo bón, mệt mỏi, đau đầu, mất ngủ.
-
Hiếm gặp: Co giật, dị ứng, suy hô hấp, rối loạn tâm thần.
Ngưng thuốc và thông báo cho bác sĩ nếu xuất hiện phản ứng bất thường hoặc dấu hiệu quá liều.
8. Thận trọng khi sử dụng
-
Dùng đúng liều, đúng thời gian, không tự ý tăng liều để tránh lệ thuộc thuốc.
-
Thận trọng với người bị rối loạn co giật, suy gan, suy thận hoặc đang dùng thuốc an thần.
-
Không dùng đồng thời với rượu, thuốc ngủ, thuốc chống trầm cảm hoặc opioid khác.
-
Khi ngưng thuốc cần giảm liều dần dần, tránh ngừng đột ngột để không gây hội chứng cai.
-
Không lái xe hoặc vận hành máy móc sau khi uống thuốc.
9. Bảo quản
-
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30°C.
-
Tránh ánh sáng trực tiếp và xa tầm tay trẻ em.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.