1. Nindanib 150 mg là thuốc gì?
Nindanib 150 mg là thuốc chứa hoạt chất Nintedanib, được bào chế dạng viên nang mềm (soft gelatin capsules). Đây là thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI) có tác dụng ức chế sự phát triển của các tế bào xơ hóa và ung thư, giúp làm chậm tiến triển bệnh xơ phổi vô căn (IPF) và ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC).
Thuốc được sản xuất bởi Glenmark Pharmaceuticals, một trong những công ty dược phẩm hàng đầu Ấn Độ, đạt tiêu chuẩn GMP – WHO.
2. Thành phần của thuốc Nindanib 150 mg
-
Hoạt chất chính: Nintedanib 150 mg
-
Tá dược: Dầu thực vật, gelatin, glycerol, sorbitol và một số tá dược khác vừa đủ 1 viên nang mềm.
3. Cơ chế tác dụng của Nintedanib
Nintedanib là một chất ức chế đa tyrosine kinase, tác động lên nhiều thụ thể tăng trưởng quan trọng như:
-
VEGFR (Vascular Endothelial Growth Factor Receptor)
-
FGFR (Fibroblast Growth Factor Receptor)
-
PDGFR (Platelet-Derived Growth Factor Receptor)
Việc ức chế các thụ thể này giúp:
-
Giảm tăng sinh tế bào xơ hóa, làm chậm sự hình thành mô sẹo trong phổi.
-
Giảm hình thành mạch máu nuôi khối u, từ đó ức chế sự phát triển và lan rộng của tế bào ung thư.
4. Chỉ định của thuốc Nindanib 150 mg
Thuốc Nindanib 150 mg được chỉ định trong các trường hợp sau:
-
Điều trị xơ phổi vô căn (Idiopathic Pulmonary Fibrosis – IPF).
-
Điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) – giai đoạn tiến triển hoặc di căn, đặc biệt là khi có đột biến gen EGFR âm tính.
-
Điều trị ung thư phổi biểu mô tuyến (adenocarcinoma) sau khi hóa trị bước 1 thất bại.
-
Một số trường hợp ung thư dạ dày hoặc ung thư đại trực tràng di căn (off-label, theo hướng dẫn bác sĩ chuyên khoa ung bướu).
5. Liều dùng và cách sử dụng
Liều dùng thông thường:
-
Xơ phổi vô căn: 150 mg/lần, uống 2 lần/ngày (sáng và tối), cách nhau 12 giờ.
-
Ung thư phổi không tế bào nhỏ: 200 mg/lần, 2 lần/ngày kết hợp với Docetaxel (theo phác đồ bác sĩ).
⚠️ Lưu ý: Liều dùng có thể thay đổi tùy tình trạng bệnh, chức năng gan thận và khả năng dung nạp thuốc. Không tự ý thay đổi liều.
Cách dùng:
-
Uống nguyên viên với nước, trước hoặc sau bữa ăn đều được.
-
Không nhai, nghiền hoặc mở viên nang.
-
Nếu quên liều, bỏ qua và dùng liều kế tiếp đúng giờ — không uống bù gấp đôi.
6. Tác dụng phụ của thuốc
Nindanib
150 mg
Một số tác dụng phụ có thể gặp khi dùng thuốc:
| Mức độ nhẹ | Mức độ nghiêm trọng |
|---|---|
| Tiêu chảy, buồn nôn, nôn, chán ăn | Tổn thương gan (tăng men gan, vàng da) |
| Đau bụng, đầy hơi | Chảy máu (dạ dày, phổi, mũi) |
| Mệt mỏi, sụt cân | Huyết khối tĩnh mạch sâu, nhồi máu cơ tim (hiếm) |
| Phát ban, ngứa, rụng tóc nhẹ | Viêm gan, tăng men transaminase |
👉 Khi gặp tác dụng phụ nghiêm trọng, cần ngưng thuốc ngay và báo cho bác sĩ để được xử trí kịp thời.
7. Chống chỉ định
Không dùng thuốc Nindanib 150 mg trong các trường hợp:
-
Dị ứng với Nintedanib hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
-
Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú.
-
Người có bệnh gan nặng, suy gan Child-Pugh B hoặc C.
-
Người đang chảy máu hoặc có nguy cơ chảy máu cao.
-
Không khuyến cáo dùng cho trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi.
8. Thận trọng khi sử dụng
-
Theo dõi men gan định kỳ trong quá trình dùng thuốc.
-
Không dùng cùng các thuốc có nguy cơ gây độc gan hoặc thuốc chống đông mà không có chỉ định bác sĩ.
-
Bệnh nhân cần uống nhiều nước, duy trì dinh dưỡng tốt trong thời gian điều trị.
-
Nếu chuẩn bị phẫu thuật, nên ngưng Nindanib ít nhất 2 tuần trước mổ.
-
Không dùng cho phụ nữ có thai, vì thuốc có thể gây hại cho thai nhi.
9. Bảo quản thuốc
-
Nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng, nơi khô ráo.
-
Giữ thuốc trong vỉ hoặc hộp gốc, tránh ẩm và xa tầm tay trẻ em.
10. Quy cách – Nhà sản xuất
-
Quy cách: Hộp 1 vỉ × 10 viên nang mềm.
-
Nhà sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd – Ấn Độ.
-
Tiêu chuẩn: GMP – WHO.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.