1. Giới thiệu sản phẩm
Tazocin 4.5g là thuốc kháng sinh tiêm truyền tĩnh mạch phổ rộng, chứa hoạt chất Piperacillin sodium và Tazobactam sodium, được sản xuất bởi Pfizer Manufacturing Belgium NV – tập đoàn dược phẩm hàng đầu thế giới.
Thuốc được sử dụng trong điều trị các nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn nhạy cảm, đặc biệt là các chủng vi khuẩn Gram âm và Gram dương kháng β-lactam. Tazocin thường được chỉ định tại bệnh viện trong các trường hợp nhiễm khuẩn đe dọa tính mạng như viêm phổi, nhiễm khuẩn huyết, viêm phúc mạc, nhiễm khuẩn ổ bụng hoặc nhiễm trùng đường tiết niệu phức tạp.
2. Thành phần
Mỗi lọ bột pha tiêm chứa:
-
Piperacillin sodium tương đương 4 g Piperacillin.
-
Tazobactam sodium tương đương 0,5 g Tazobactam.
Tá dược: citric acid, natri citrat và các tá dược khác vừa đủ.
3. Dạng bào chế – Quy cách
-
Dạng thuốc: Bột pha tiêm truyền tĩnh mạch.
-
Hàm lượng: 4,5 g/lọ (4 g Piperacillin + 0,5 g Tazobactam).
-
Quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ bột pha tiêm.
-
Nhà sản xuất: Pfizer Manufacturing Belgium NV.
-
Xuất xứ: Bỉ.
4. Cơ chế tác dụng
Piperacillin là kháng sinh thuộc nhóm Penicillin bán tổng hợp phổ rộng, có khả năng tiêu diệt vi khuẩn bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn.
Tazobactam là một chất ức chế enzym beta-lactamase, giúp bảo vệ Piperacillin khỏi bị phá hủy bởi các vi khuẩn tiết enzym này.
Sự kết hợp giữa Piperacillin và Tazobactam tạo nên hiệu quả kháng khuẩn vượt trội, mở rộng phổ tác dụng trên cả các vi khuẩn kháng penicillin thông thường như Pseudomonas aeruginosa, Klebsiella spp., E. coli, Enterobacter spp.
5. Công dụng – Chỉ định
Tazocin 4.5g được chỉ định trong điều trị các nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn nhạy cảm, bao gồm:
-
Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới: viêm phổi cộng đồng, viêm phổi bệnh viện, viêm phổi do thở máy.
-
Nhiễm khuẩn ổ bụng: viêm phúc mạc, áp xe ổ bụng, viêm túi mật, viêm đường mật.
-
Nhiễm khuẩn da và mô mềm: nhiễm trùng vết bỏng, viêm mô tế bào, hoại thư sinh hơi.
-
Nhiễm khuẩn tiết niệu phức tạp: viêm thận – bể thận, nhiễm khuẩn tiết niệu do Pseudomonas.
-
Nhiễm khuẩn huyết, viêm nội tâm mạc, nhiễm khuẩn xương – khớp.
-
Dự phòng và điều trị nhiễm khuẩn trong phẫu thuật bụng.
6. Liều dùng – Cách dùng TAZOCIN 4.5g
Cách dùng:
-
Dùng bằng đường tiêm tĩnh mạch chậm trong 3–5 phút hoặc truyền tĩnh mạch trong 20–30 phút sau khi pha loãng.
-
Không tiêm bắp vì dung dịch có thể gây kích ứng mô.
Liều dùng thông thường cho người lớn:
-
4,5 g mỗi 8 giờ (ngày 3 lần).
-
Trong nhiễm khuẩn nặng hoặc ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch: có thể tăng liều lên 4,5 g mỗi 6 giờ (ngày 4 lần).
Liều dùng cho bệnh nhân suy thận:
-
Cần điều chỉnh theo độ thanh thải creatinin.
-
Ví dụ:
-
ClCr 20–40 ml/phút: 4,5 g mỗi 8 giờ.
-
ClCr < 20 ml/phút: 4,5 g mỗi 12 giờ.
-
Liều dự phòng phẫu thuật:
-
4,5 g tiêm tĩnh mạch trước khi rạch da. Nếu phẫu thuật kéo dài, có thể tiêm nhắc lại sau 8 giờ.
7. Cách pha thuốc TAZOCIN 4.5g
-
Pha mỗi lọ bột với 20 ml dung môi thích hợp (NaCl 0,9% hoặc nước cất pha tiêm).
-
Lắc nhẹ cho đến khi thuốc tan hoàn toàn.
-
Dung dịch sau pha phải trong, không màu hoặc hơi vàng nhạt.
-
Sử dụng ngay sau khi pha, không để quá 24 giờ ở nhiệt độ phòng.
8. Chống chỉ định TAZOCIN 4.5g
-
Dị ứng với penicillin, cephalosporin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
-
Tiền sử phản ứng quá mẫn nặng (phản vệ) với beta-lactam.
-
Không dùng cho trẻ sơ sinh dưới 2 tháng tuổi trừ khi có chỉ định đặc biệt của bác sĩ.
9. Tác dụng phụ có thể gặp TAZOCIN 4.5g
Các tác dụng phụ thường gặp của Tazocin 4.5g bao gồm:
-
Rối loạn tiêu hóa: tiêu chảy, buồn nôn, nôn, đau bụng.
-
Phản ứng da: ngứa, phát ban, mày đay.
-
Tăng men gan nhẹ, tăng bilirubin, tăng creatinin huyết.
-
Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu thoáng qua (hiếm).
-
Rất hiếm: sốc phản vệ, viêm đại tràng giả mạc, co giật (ở bệnh nhân suy thận).
Nếu có dấu hiệu dị ứng như nổi mề đay, khó thở, sưng mặt hoặc lưỡi, cần ngưng thuốc ngay và đến cơ sở y tế gần nhất.
10. Thận trọng khi sử dụng TAZOCIN 4.5g
-
Kiểm tra kỹ tiền sử dị ứng với penicillin hoặc cephalosporin trước khi dùng.
-
Theo dõi chức năng gan, thận và công thức máu nếu điều trị kéo dài.
-
Không phối hợp với thuốc chứa aminoglycosid trong cùng đường truyền để tránh kết tủa.
-
Phụ nữ mang thai và cho con bú chỉ sử dụng khi lợi ích vượt trội nguy cơ.
11. Tương tác thuốc TAZOCIN 4.5g
-
Heparin, Warfarin: Tăng nguy cơ chảy máu, cần theo dõi INR thường xuyên.
-
Methotrexate: Piperacillin có thể làm tăng nồng độ methotrexate, cần giám sát nồng độ huyết thanh.
-
Probenecid: Làm giảm bài tiết Piperacillin, kéo dài thời gian bán thải của thuốc.
12. Bảo quản TAZOCIN 4.5g
-
Bảo quản ở nhiệt độ dưới 25°C, tránh ánh sáng và ẩm.
-
Dung dịch sau pha chỉ dùng trong thời gian ngắn theo hướng dẫn bảo quản của nhà sản xuất.
13. Ưu điểm của Tazocin 4.5g
-
Hiệu quả mạnh trên nhiều chủng vi khuẩn kháng thuốc.
-
Phối hợp Piperacillin – Tazobactam giúp mở rộng phổ tác dụng và tăng khả năng diệt khuẩn.
-
Được sản xuất bởi Pfizer, đảm bảo chất lượng và độ ổn định cao.
-
Là lựa chọn đầu tay trong điều trị nhiễm khuẩn nặng tại bệnh viện.
14. Lưu ý sử dụng TAZOCIN 4.5g
-
Thuốc kê đơn, chỉ sử dụng theo hướng dẫn của bác sĩ.
-
Không tự ý ngừng thuốc khi chưa đủ liệu trình để tránh tái phát hoặc kháng thuốc.
-
Nếu xuất hiện tiêu chảy kéo dài, cần ngừng thuốc và báo cho bác sĩ.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.