1. Giới thiệu sản phẩmĐơn hàng 1
Predni IMP 5mg là thuốc chứa Prednisolon, thuộc nhóm corticosteroid, có tác dụng chống viêm, chống dị ứng và ức chế miễn dịch mạnh.
Thuốc được sử dụng rộng rãi trong điều trị nhiều bệnh lý như viêm khớp, hen phế quản, viêm da, lupus ban đỏ, viêm ruột, viêm mũi dị ứng, viêm gan tự miễn và các rối loạn miễn dịch khác.
2. Thành phần
-
Hoạt chất: Prednisolon 5mg
-
Tá dược: Vừa đủ 1 viên nén
3. Dạng bào chế – Quy cách
-
Dạng thuốc: Viên nén
-
Quy cách đóng gói: Chai 500 viên
4. Công dụng – Chỉ định
Predni IMP 5mg được chỉ định trong điều trị các bệnh lý:
-
Bệnh viêm và tự miễn: Viêm khớp dạng thấp, lupus ban đỏ, viêm cầu thận, viêm gan tự miễn.
-
Bệnh dị ứng: Hen phế quản, viêm mũi dị ứng, viêm da dị ứng, viêm kết mạc dị ứng, nổi mề đay.
-
Bệnh da liễu: Vảy nến, chàm, viêm da cơ địa, pemphigus.
-
Bệnh hô hấp: Viêm phổi, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) có yếu tố viêm.
-
Các bệnh khác: Viêm ruột mạn tính, viêm đại tràng, bệnh lý huyết học (thiếu máu tán huyết tự miễn, giảm tiểu cầu).
-
Phòng ngừa thải ghép cơ quan sau ghép tạng.
5. Cơ chế tác dụng
Prednisolon là một glucocorticoid tổng hợp, có tác dụng:
-
Ức chế phản ứng viêm: Giảm tiết các chất trung gian gây viêm (prostaglandin, leukotrien).
-
Giảm phản ứng dị ứng: Ổn định màng tế bào mast, giảm phóng thích histamin.
-
Ức chế miễn dịch: Ngăn hoạt động của tế bào lympho và đại thực bào, giúp kiểm soát phản ứng tự miễn.
Nhờ đó, thuốc mang lại hiệu quả chống viêm – giảm đau – giảm sưng – giảm dị ứng rõ rệt trong thời gian ngắn.
6. Liều dùng – Cách dùng
Cách dùng:
-
Uống thuốc với một ly nước đầy sau bữa ăn sáng để giảm kích ứng dạ dày.
-
Dùng đúng liều theo hướng dẫn bác sĩ, không tự ý tăng hoặc giảm liều.
Liều dùng tham khảo:
-
Người lớn: 5–60mg/ngày, tùy bệnh lý và đáp ứng điều trị.
-
Trẻ em: 0.14–2mg/kg/ngày, chia 1–4 lần.
-
Bệnh mạn tính: có thể giảm dần liều khi đạt hiệu quả.
-
Không ngưng thuốc đột ngột nếu đã dùng lâu ngày, cần giảm liều từ từ.
7. Chống chỉ định
Không dùng Predni IMP 5mg trong các trường hợp:
-
Dị ứng với Prednisolon hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
-
Nhiễm nấm toàn thân, nhiễm lao hoạt động.
-
Loét dạ dày – tá tràng tiến triển, suy gan, suy thận nặng.
-
Bệnh nhân tăng huyết áp nặng, đái tháo đường không kiểm soát.
8. Tác dụng phụ
Một số tác dụng phụ có thể gặp khi dùng lâu dài:
-
Thường gặp: Tăng đường huyết, tăng huyết áp, phù, tăng cân, mất ngủ.
-
Ít gặp: Loãng xương, rạn da, yếu cơ, rối loạn kinh nguyệt.
-
Hiếm gặp: Loét dạ dày, nhiễm trùng cơ hội, rối loạn tâm thần, hội chứng Cushing.
👉 Nếu có dấu hiệu phù mặt, đau bụng, nôn ra máu hoặc mệt mỏi bất thường, cần ngừng thuốc và báo ngay cho bác sĩ.
9. Thận trọng khi sử dụng
-
Dùng thận trọng ở bệnh nhân loãng xương, đái tháo đường, tăng huyết áp, bệnh tim mạch.
-
Không ngưng thuốc đột ngột sau khi dùng dài ngày.
-
Tránh tiếp xúc với người mắc bệnh truyền nhiễm (sởi, thủy đậu).
-
Theo dõi định kỳ đường huyết, huyết áp và chức năng gan thận.
-
Phụ nữ mang thai, cho con bú chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ.
10. Tương tác thuốc
-
Thuốc chống viêm NSAIDs (như ibuprofen, diclofenac): tăng nguy cơ loét dạ dày.
-
Thuốc chống đông máu: tăng nguy cơ chảy máu.
-
Insulin và thuốc hạ đường huyết: giảm hiệu quả khi dùng chung.
-
Thuốc lợi tiểu thải kali: tăng nguy cơ hạ kali máu.
11. Bảo quản
-
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30°C.
-
Tránh ánh nắng trực tiếp và ẩm ướt.
-
Để xa tầm tay trẻ em.
12. Ưu điểm nổi bật
-
Hiệu quả cao trong chống viêm, dị ứng, ức chế miễn dịch.
-
Tác dụng nhanh, giúp giảm sưng, đau, đỏ rõ rệt.
-
Phù hợp cho nhiều bệnh lý viêm mạn tính.
-
Dạng chai 500 viên tiện lợi, tiết kiệm khi sử dụng dài hạn.
13. Lưu ý khi sử dụng
-
Uống thuốc sau ăn sáng để hạn chế tác dụng phụ trên dạ dày.
-
Không tự ý điều chỉnh liều hoặc ngưng thuốc.
-
Nếu có dấu hiệu nhiễm trùng, sốt, ho kéo dài hoặc mệt mỏi bất thường, cần liên hệ bác sĩ ngay.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.