⭐ 1. Pradaxa 110mg là gì?
Pradaxa thuộc nhóm thuốc chống đông máu, hoạt chất Dabigatran etexilat, có tác dụng ức chế trực tiếp thrombin (yếu tố IIa) – một thành phần quan trọng trong quá trình hình thành cục máu đông.
Thuốc dùng theo đơn của bác sĩ.
⭐ 2. Thành phần
-
Dabigatran etexilat 110 mg
-
Tá dược: vừa đủ 1 viên nang cứng.
⭐ 3. Công dụng (Chỉ định)
Pradaxa 110mg được chỉ định trong:
✔ Phòng ngừa đột quỵ và thuyên tắc hệ thống ở bệnh nhân rung nhĩ không do van tim.
✔ Điều trị và phòng ngừa tái phát:
-
Thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT)
-
Thuyên tắc phổi (PE)
✔ Phòng ngừa huyết khối tĩnh mạch sau phẫu thuật thay khớp háng hoặc khớp gối.
⭐ 4. Cách dùng – Liều dùng
Liều dùng tuân theo chỉ định bác sĩ tùy bệnh lý:
Liều thường dùng:
-
110 mg x 2 lần/ngày
Trường hợp đặc biệt:
-
Người ≥ 75 tuổi: có thể ưu tiên sử dụng liều 110mg x 2 lần/ngày
-
Suy thận trung bình: giảm liều theo hướng dẫn chuyên môn
-
Sau phẫu thuật chỉnh hình: liều khởi đầu theo y lệnh bác sĩ
Uống thuốc nguyên viên, cùng hoặc không cùng thức ăn.
⭐ 5. Chống chỉ định
Không dùng Pradaxa 110mg cho:
-
Dị ứng với Dabigatran hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc
-
Chảy máu đang tiến triển
-
Rối loạn đông máu nặng
-
Suy thận nặng (ClCr < 30 ml/phút)
-
Tổn thương hoặc bệnh lý có nguy cơ chảy máu cao
-
Dùng đồng thời với ketoconazole uống, ciclosporin, dronedarone
⭐ 6. Tác dụng phụ
Một số tác dụng không mong muốn có thể xuất hiện:
-
Chảy máu (cam, lợi, tiểu máu, phân đen…)
-
Đau bụng, khó tiêu
-
Buồn nôn
-
Thiếu máu
-
Hiếm gặp: xuất huyết nội tạng
Nếu có dấu hiệu chảy máu bất thường, cần liên hệ bác sĩ ngay.
⭐ 7. Thận trọng khi sử dụng
-
Thận trọng ở người có nguy cơ ngã, chấn thương
-
Không tự ý ngừng thuốc nếu chưa được bác sĩ yêu cầu
-
Kiểm tra chức năng thận định kỳ
-
Báo với bác sĩ trước khi phẫu thuật, nhổ răng
Phụ nữ có thai và cho con bú:
Không khuyến cáo sử dụng.
⭐ 8. Bảo quản
-
Nhiệt độ dưới 30°C
-
Tránh ánh sáng và ẩm
-
Để xa tầm tay trẻ em



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.