Pradaxa 150mg là thuốc chống đông máu đường uống chứa hoạt chất Dabigatran Etexilat, được sản xuất bởi Boehringer Ingelheim (Đức) – tập đoàn dược phẩm hàng đầu châu Âu.
Thuốc được dùng để ngăn ngừa huyết khối, đột quỵ do rung nhĩ không do van tim, và điều trị, dự phòng tái phát huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT), thuyên tắc phổi (PE).
1. Thông tin chung về Pradaxa
-
Tên thuốc: Pradaxa 150mg
-
Hoạt chất: Dabigatran Etexilat
-
Hàm lượng: 150 mg
-
Dạng bào chế: Viên nang cứng
-
Quy cách: Hộp 60 viên
-
Nhà sản xuất: Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
-
Xuất xứ: Đức (Germany)
-
Nhóm dược lý: Thuốc chống đông máu đường uống (thuốc ức chế trực tiếp thrombin).
2. Thành phần và cơ chế tác dụng
Thành phần hoạt chất:
-
Dabigatran etexilat mesylate 150 mg
-
Tá dược: cellulose, acid tartaric, magnesium stearat, gelatin…
Cơ chế hoạt động:
-
Pradaxa là thuốc ức chế trực tiếp thrombin (enzyme IIa) – một thành phần quan trọng trong quá trình đông máu.
-
Khi ức chế thrombin, thuốc ngăn chặn sự hình thành cục máu đông, từ đó giảm nguy cơ tắc mạch, đột quỵ hoặc thuyên tắc phổi.
⚕️ Khác với Warfarin, Pradaxa không cần kiểm tra INR thường xuyên, ít tương tác với thực phẩm, giúp người bệnh sử dụng thuận tiện hơn.
3. Chỉ định (Công dụng)
Pradaxa 150mg được chỉ định trong các trường hợp sau:
-
Phòng ngừa đột quỵ và thuyên tắc hệ thống ở bệnh nhân bị rung nhĩ không do van tim.
-
Điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) và thuyên tắc phổi (PE).
-
Phòng ngừa tái phát DVT và PE sau khi đã điều trị bằng thuốc chống đông ban đầu.
-
Dự phòng huyết khối tĩnh mạch sau phẫu thuật thay khớp háng hoặc khớp gối.
4. Liều dùng – Cách dùng
Cách dùng:
-
Uống nguyên viên với một ly nước đầy, không nghiền hoặc nhai viên.
-
Có thể uống cùng hoặc không cùng bữa ăn.
-
Dùng vào cùng thời điểm mỗi ngày để đạt hiệu quả tối ưu.
Liều dùng tham khảo:
-
Rung nhĩ không do van tim:
-
150mg x 2 lần/ngày.
-
Người ≥ 75 tuổi hoặc có bệnh thận nhẹ – trung bình: 110mg x 2 lần/ngày.
-
-
Dự phòng huyết khối sau phẫu thuật chỉnh hình:
-
110mg sau phẫu thuật 1–4 giờ, sau đó 220mg/ngày.
-
-
Điều trị DVT/PE:
-
Sau 5–10 ngày điều trị bằng thuốc chống đông dạng tiêm (heparin), chuyển sang Pradaxa 150mg x 2 lần/ngày.
-
⚠️ Liều dùng có thể thay đổi tùy chức năng thận, tuổi và cân nặng – cần tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa tim mạch hoặc huyết học.
5. Chống chỉ định
Không sử dụng Pradaxa trong các trường hợp sau:
-
Dị ứng với Dabigatran hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
-
Đang chảy máu tiến triển hoặc có nguy cơ chảy máu cao.
-
Suy thận nặng (CrCl < 30 ml/phút).
-
Đang dùng thuốc chống đông khác (heparin, enoxaparin, warfarin, rivaroxaban, apixaban…) trừ khi chuyển phác đồ.
-
Phụ nữ có thai, cho con bú: chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.
6. Tác dụng phụ có thể gặp
Pradaxa nhìn chung dung nạp tốt, tuy nhiên có thể gặp:
-
Thường gặp:
-
Chảy máu cam, chảy máu lợi, bầm tím.
-
Khó tiêu, đau bụng, ợ nóng.
-
-
Ít gặp:
-
Thiếu máu nhẹ, mệt mỏi.
-
-
Hiếm gặp:
-
Chảy máu tiêu hóa nặng, chảy máu nội sọ (rất hiếm nhưng nghiêm trọng).
-
🚨 Khi xuất hiện dấu hiệu chảy máu bất thường (phân đen, tiểu ra máu, nôn ra máu) → cần ngừng thuốc và đi khám ngay.
7. Thận trọng khi sử dụng
-
Theo dõi chức năng thận định kỳ trong quá trình điều trị.
-
Thận trọng khi phối hợp với thuốc kháng tiểu cầu, NSAIDs, aspirin (nguy cơ chảy máu tăng).
-
Báo cho bác sĩ trước khi phẫu thuật, nhổ răng, hoặc làm thủ thuật xâm lấn.
-
Không tự ý ngừng thuốc đột ngột để tránh nguy cơ huyết khối tái phát.
8. Tương tác thuốc
-
Tăng nguy cơ chảy máu khi dùng cùng:
-
Aspirin, Clopidogrel, NSAIDs, Heparin, Warfarin.
-
-
Giảm nồng độ thuốc: Rifampicin, Carbamazepine, Phenytoin.
-
Tăng nồng độ thuốc: Ketoconazole, Amiodarone, Verapamil.
💡 Khi cần phối hợp, bác sĩ sẽ điều chỉnh liều phù hợp hoặc thay thế thuốc khác an toàn hơn.
9. Bảo quản
-
Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C, tránh ẩm và ánh sáng.
-
Giữ thuốc trong bao bì gốc kín khí, không lấy viên ra khỏi vỉ quá sớm.
-
Để xa tầm tay trẻ em.
10. Ưu điểm nổi bật của Pradaxa
✅ Hiệu quả cao trong phòng ngừa đột quỵ và huyết khối.
✅ Không cần theo dõi INR thường xuyên như Warfarin.
✅ Ít tương tác với thức ăn và thuốc khác.
✅ Dạng viên nang tiện lợi, dễ uống.
✅ Sản xuất bởi Boehringer Ingelheim (Đức) – thương hiệu dược phẩm hàng đầu thế giới.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.