1. Giới thiệu sản phẩm Panangin Gedeon
Panangin Injection là dung dịch tiêm chứa Magnesium Aspartate và Potassium Aspartate, được dùng để bổ sung các ion điện giải quan trọng cho cơ thể. Thuốc giúp ổn định hoạt động của cơ tim, ngăn ngừa rối loạn nhịp và hỗ trợ điều trị trong các bệnh lý tim mạch cấp tính như suy tim, nhồi máu cơ tim, rối loạn nhịp tim.
Sản phẩm có dạng tiêm tĩnh mạch, hấp thu nhanh và đạt hiệu quả gần như tức thì, thường được sử dụng trong môi trường bệnh viện dưới sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa tim mạch.
2. Thành phần
Mỗi ống tiêm 10 ml chứa:
-
Magnesium aspartate tetrahydrate tương đương 40 mg ion Mg²⁺.
-
Potassium aspartate hemihydrate tương đương 45,2 mg ion K⁺.
-
Tá dược: Nước cất pha tiêm vừa đủ 10 ml.
3. Dạng bào chế – Quy cách
-
Dạng thuốc: Dung dịch tiêm.
-
Dung tích: 10 ml/ống.
-
Quy cách đóng gói: Hộp 5 ống x 10 ml.
4. Công dụng – Chỉ định
Panangin Injection được chỉ định trong các trường hợp sau:
-
Suy tim mạn tính và cấp tính, giúp cải thiện sức co bóp cơ tim và ổn định điện thế tế bào cơ tim.
-
Nhồi máu cơ tim, giúp phục hồi chức năng cơ tim và giảm nguy cơ loạn nhịp sau cơn nhồi máu.
-
Loạn nhịp tim do thiếu hụt kali hoặc magnesi trong máu.
-
Thiếu hụt điện giải sau khi sử dụng thuốc lợi tiểu kéo dài, tiêu chảy mạn hoặc truyền dịch nhiều.
-
Phòng ngừa rối loạn nhịp trong phẫu thuật tim và sau can thiệp mạch vành.
Thuốc giúp ổn định hoạt động điện của tim, duy trì nhịp đập đều và hỗ trợ phục hồi sau các tổn thương cơ tim cấp.
5. Cơ chế tác dụng
Panangin Injection chứa hai ion điện giải quan trọng – Kali (K⁺) và Magnesi (Mg²⁺) – được bào chế dưới dạng muối aspartat giúp tăng khả năng hấp thu và dung nạp.
-
Kali (K⁺): đóng vai trò chính trong duy trì điện thế nghỉ và hoạt động tái cực của tế bào cơ tim. Thiếu kali gây rối loạn nhịp, nhịp nhanh hoặc ngoại tâm thu.
-
Magnesi (Mg²⁺): tham gia hoạt hóa enzym ATPase, điều hòa co cơ tim và dẫn truyền thần kinh cơ. Ngoài ra, magnesi còn hỗ trợ kali đi vào tế bào, giúp cân bằng điện giải nội – ngoại bào.
Sự phối hợp hai ion này trong Panangin Injection mang lại hiệu quả tổng hợp:
-
Ổn định điện thế màng tế bào tim.
-
Giảm tính kích thích cơ tim, ngăn ngừa rối loạn nhịp.
-
Cải thiện chuyển hóa năng lượng trong tế bào cơ tim.
6. Liều dùng – Cách dùng
Cách dùng:
-
Tiêm tĩnh mạch chậm hoặc truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng.
-
Pha thuốc với 50–100 ml dung dịch NaCl 0,9% hoặc glucose 5% trước khi sử dụng.
-
Chỉ dùng thuốc khi có chỉ định và theo dõi của bác sĩ.
Liều dùng tham khảo:
-
Người lớn:
-
Tiêm truyền 1–2 ống (10–20 ml) mỗi ngày, tùy mức độ thiếu hụt điện giải.
-
Có thể tiêm lặp lại theo tình trạng lâm sàng.
-
-
Trẻ em: chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
7. Chống chỉ định
Không dùng Panangin Injection trong các trường hợp:
-
Tăng kali huyết hoặc tăng magnesi huyết.
-
Suy thận nặng, do nguy cơ tích tụ điện giải trong máu.
-
Block nhĩ thất độ cao hoặc sốc tim.
-
Dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
8. Tác dụng phụ có thể gặp
Panangin Injection thường dung nạp tốt, tuy nhiên có thể gặp:
-
Đỏ bừng mặt, vã mồ hôi, hạ huyết áp thoáng qua nếu tiêm nhanh.
-
Buồn nôn nhẹ, cảm giác nóng rát tại vị trí tiêm.
-
Hiếm gặp: chậm nhịp tim, yếu cơ, rối loạn dẫn truyền tim nếu dùng quá liều hoặc tiêm quá nhanh.
Khi xuất hiện dấu hiệu bất thường như khó thở, hồi hộp, chóng mặt hoặc nhịp tim chậm, cần ngừng thuốc ngay và báo cho bác sĩ điều trị.
9. Thận trọng khi sử dụng
-
Theo dõi nồng độ kali và magnesi huyết trong quá trình điều trị.
-
Không tiêm bolus nhanh qua tĩnh mạch để tránh rối loạn nhịp.
-
Thận trọng với bệnh nhân suy thận, người đang dùng thuốc lợi tiểu giữ kali, ức chế men chuyển (ACEI) hoặc thuốc chẹn thụ thể angiotensin (ARB).
-
Phụ nữ mang thai và cho con bú chỉ dùng khi thật cần thiết và có chỉ định của bác sĩ.
-
Tránh tiêm thuốc cùng lúc với các dung dịch có chứa canxi.
10. Tương tác thuốc
-
Thuốc lợi tiểu giữ kali, ACEI, ARB, Cyclosporin: làm tăng nguy cơ tăng kali huyết.
-
Digitalis (Digoxin): dễ gây loạn nhịp nếu kali hoặc magnesi thay đổi đột ngột.
-
Thuốc giãn cơ và thuốc gây mê: có thể kéo dài tác dụng khi dùng đồng thời với Panangin.
11. Bảo quản
-
Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp.
-
Không dùng thuốc khi dung dịch đổi màu hoặc có cặn.
-
Để xa tầm tay trẻ em.
12. Ưu điểm của Panangin Injection
-
Bổ sung đồng thời hai điện giải thiết yếu kali và magnesi, giúp phục hồi cân bằng điện thế màng tế bào tim.
-
Dạng tiêm tĩnh mạch cho hiệu quả nhanh và chính xác.
-
Giúp ngăn ngừa rối loạn nhịp tim do thiếu điện giải.
-
Hỗ trợ điều trị và phục hồi chức năng tim trong các bệnh lý tim mạch nặng.
13. Lưu ý khi sử dụng
-
Thuốc kê đơn, chỉ dùng theo hướng dẫn của bác sĩ.
-
Không tự ý tiêm hoặc truyền tại nhà.
-
Cần theo dõi điện tâm đồ và điện giải huyết trong suốt quá trình điều trị.
-
Không dùng đồng thời với các dung dịch truyền chứa canxi hoặc phosphate.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.