Oresol Bidiphar 27.9g là thuốc bù nước và điện giải giúp phòng và điều trị mất nước do tiêu chảy, nôn ói, sốt hoặc vận động nhiều. Pha đúng tỷ lệ để đảm bảo hiệu quả bù nước và điện giải an toàn.
Độ dài: ~155 ký tự (chuẩn SEO Google).
Oresol Bidiphar 27.9g là thuốc gì?
Oresol Bidiphar là thuốc chứa hỗn hợp glucose và các chất điện giải với tỷ lệ chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Khi bị tiêu chảy hoặc nôn nhiều, cơ thể không chỉ mất nước mà còn mất natri, kali và bicarbonat, dẫn đến mệt mỏi, chuột rút, tụt huyết áp và có thể nguy hiểm nếu không được bù kịp thời.
Oresol giúp:
-
Bù nước nhanh chóng.
-
Khôi phục cân bằng điện giải.
-
Giảm nguy cơ mất nước nặng.
-
Hỗ trợ phục hồi trong các trường hợp tiêu chảy cấp.
Đây là thuốc được khuyến cáo sử dụng đầu tiên trong điều trị mất nước nhẹ và vừa do tiêu chảy.
Thành phần Oresol Bidiphar 27.9g
Mỗi gói thuốc bột 27.9g chứa:
|
Thành phần |
Hàm lượng |
| Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) | 20 g |
| Natri clorid | 3.5 g |
| Trinatri citrat dihydrat | 2.9 g |
| Kali clorid | 1.5 g |
Vai trò của từng thành phần
-
Glucose: Giúp tăng hấp thu natri và nước tại ruột.
-
Natri clorid: Bổ sung natri bị mất qua tiêu chảy hoặc mồ hôi.
-
Kali clorid: Phòng ngừa hạ kali máu.
-
Trinatri citrat: Điều chỉnh tình trạng toan chuyển hóa do mất nước.
Công dụng của Oresol Bidiphar
Oresol được chỉ định để phòng và điều trị mất nước, mất điện giải trong các trường hợp:
1. Tiêu chảy cấp
Là chỉ định phổ biến nhất ở trẻ em và người lớn.
2. Nôn ói nhiều
Giúp bù lượng nước và điện giải mất đi.
3. Sốt cao
Người sốt cao thường mất nhiều nước qua mồ hôi.
4. Mất nước do vận động hoặc làm việc ngoài trời
Hỗ trợ bổ sung điện giải sau khi ra nhiều mồ hôi.
5. Sau say nắng hoặc mất nước nhẹ
Giúp phục hồi thể trạng nhanh hơn.
Oresol Bidiphar dùng cho những ai?
Thuốc phù hợp cho:
-
Trẻ em bị tiêu chảy cấp.
-
Người lớn bị tiêu chảy hoặc nôn.
-
Người cao tuổi mất nước.
-
Người chơi thể thao hoặc lao động nặng.
-
Người sốt hoặc mất nước nhẹ.
Hướng dẫn pha Oresol đúng cách
Đây là bước quan trọng nhất khi sử dụng Oresol.
Cách pha chuẩn
-
1 gói Oresol 27.9g pha với đúng 1 lít nước đun sôi để nguội.
-
Khuấy tan hoàn toàn trước khi uống.
Không được
-
Pha ít hoặc nhiều nước hơn quy định.
-
Thêm đường.
-
Thêm sữa.
-
Thêm nước trái cây hoặc nước ngọt.
Pha sai tỷ lệ có thể làm dung dịch quá đặc hoặc quá loãng, gây nguy hiểm.
Cách uống Oresol Bidiphar
Người lớn
Uống từng ngụm nhỏ, liên tục.
Trẻ em
Cho uống bằng thìa hoặc từng ngụm nhỏ.
Nếu trẻ nôn:
-
Dừng khoảng 5–10 phút.
-
Sau đó tiếp tục uống chậm hơn.
Lượng uống tham khảo
|
Đối tượng |
Lượng dung dịch sau mỗi lần tiêu chảy |
| Trẻ dưới 2 tuổi | 50–100 ml. |
| Trẻ 2–10 tuổi | 100–200 ml. |
| Trẻ trên 10 tuổi và người lớn | Uống theo nhu cầu, thường 200–400 ml hoặc nhiều hơn. |
Oresol Bidiphar có tác dụng như thế nào?
Oresol hoạt động theo cơ chế đồng vận chuyển glucose – natri.
Khi glucose được hấp thu tại ruột non, natri đi kèm theo, kéo nước vào máu giúp cơ thể:
-
Bù nước hiệu quả.
-
Phục hồi điện giải.
-
Cải thiện tình trạng mất nước nhanh chóng.
Đây là cơ chế đã được WHO chứng minh giúp giảm tỷ lệ tử vong do tiêu chảy.
Chống chỉ định
Không dùng Oresol khi:
-
Tắc ruột.
-
Liệt ruột.
-
Nôn không kiểm soát.
-
Mất nước nặng cần truyền dịch.
-
Dị ứng với bất kỳ thành phần nào.
Tác dụng phụ
Oresol thường rất an toàn.
Một số trường hợp hiếm gặp:
-
Buồn nôn.
-
Đầy bụng.
-
Nôn nếu uống quá nhanh.
-
Tăng natri máu nếu pha quá đặc.
Lưu ý khi sử dụng Oresol
Pha đúng tỷ lệ
Đây là nguyên tắc quan trọng nhất.
Dung dịch chỉ dùng trong 24 giờ
Sau khi pha:
-
Bảo quản nơi sạch.
-
Không để quá 24 giờ.
-
Đổ bỏ phần còn thừa.
Khi cần đưa đến bệnh viện
Nếu có các dấu hiệu:
-
Khát nhiều.
-
Mắt trũng.
-
Tiểu rất ít.
-
Lừ đừ.
-
Tiêu chảy kéo dài hoặc có máu.
Phụ nữ mang thai và cho con bú
Oresol được đánh giá an toàn.
Có thể sử dụng để bù nước khi:
-
Tiêu chảy.
-
Nôn nghén.
-
Mất nước nhẹ.
Nếu mất nước nhiều nên đến cơ sở y tế.
Tương tác thuốc
Oresol ít tương tác với thuốc khác.
Nên:
-
Uống cách các thuốc khác khoảng 1–2 giờ nếu có thể.
-
Tiếp tục điều trị nguyên nhân tiêu chảy theo hướng dẫn bác sĩ.
Cách bảo quản
-
Nơi khô ráo.
-
Nhiệt độ dưới 30°C.
-
Tránh ánh nắng trực tiếp.
-
Để xa tầm tay trẻ em.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.