1. Giới thiệu sản phẩm
Ondansetron 8mg là thuốc thuộc nhóm đối kháng thụ thể serotonin 5-HT3, được sử dụng rộng rãi trong phòng ngừa và điều trị buồn nôn – nôn do hóa trị ung thư, xạ trị hoặc sau phẫu thuật.
Dạng viên nén phân tán trong miệng (ODT) giúp thuốc tan nhanh trên lưỡi, tiện dụng cho bệnh nhân đang buồn nôn, khó uống nước hoặc gặp khó khăn khi nuốt viên.
Sản phẩm đạt chuẩn GMP-WHO, đảm bảo chất lượng và hiệu quả điều trị.
2. Thành phần
-
Hoạt chất: Ondansetron hydrochloride tương đương 8mg Ondansetron
-
Tá dược: Vừa đủ 1 viên
-
Quy cách: Hộp 10 vỉ x 10 viên phân tán trong miệng
3. Công dụng (Chỉ định)
3.1 Ngăn ngừa nôn do hóa trị ung thư
-
Hiệu quả cho nôn cấp và kéo dài
-
Giảm cảm giác buồn nôn, ói mửa sau truyền hóa chất
3.2 Chống nôn do xạ trị
-
Giảm buồn nôn khi xạ trị vùng bụng
-
Phù hợp cho bệnh nhân điều trị ngoại trú
3.3 Phòng và điều trị nôn sau phẫu thuật
-
Dùng trước hoặc sau khi gây mê
-
Giảm đáng kể tần suất buồn nôn trong 24 giờ đầu
4. Đặc điểm nổi bật của dạng viên phân tán
-
Tan nhanh trong miệng, không cần uống nước
-
Phù hợp cho người nôn nhiều, bệnh nhân ung thư, người cao tuổi
-
Hấp thu nhanh, cho hiệu quả nhanh hơn so với viên uống thông thường
-
Dễ sử dụng cho bệnh nhân nằm viện hoặc già yếu
5. Cơ chế tác dụng
Ondansetron ức chế thụ thể serotonin 5-HT3 tại ruột và hệ thần kinh trung ương, giúp:
-
Ngăn tín hiệu gây nôn gửi lên não
-
Ức chế phản xạ nôn
-
Giảm buồn nôn nhanh chóng
6. Liều dùng – Cách dùng
Thuốc kê đơn – dùng theo hướng dẫn bác sĩ.
Cách dùng
-
Đặt viên vào lưỡi, để tự tan
-
Không cần uống nước
-
Dùng 30 phút – 1 giờ trước hóa trị/xạ trị/phẫu thuật
Liều tham khảo
-
Do hóa trị: 8mg trước hóa trị 1–2 giờ, có thể nhắc lại sau 12 giờ
-
Do xạ trị: 8mg trước xạ trị
-
Sau phẫu thuật: liều thường 16mg trước gây mê
Liều điều chỉnh theo độ tuổi, chức năng gan và mức độ nôn.
7. Chống chỉ định
Không dùng cho:
-
Người dị ứng Ondansetron hoặc nhóm 5-HT3 antagonist
-
Người đang điều trị bằng apomorphine
-
Phụ nữ mang thai 3 tháng đầu trừ khi có chỉ định
8. Tác dụng phụ
Thường gặp
-
Nhức đầu
-
Táo bón
-
Mệt mỏi
Ít gặp
-
Tăng men gan
-
Chóng mặt
Hiếm
-
Rối loạn nhịp tim
-
Dị ứng
9. Thận trọng
-
Thận trọng với người có hội chứng kéo dài QT
-
Theo dõi khi dùng cùng thuốc chống trầm cảm
-
Giảm liều ở bệnh nhân suy gan
-
Không tự ý dùng kéo dài
10. Bảo quản
-
Tránh ánh nắng trực tiếp
-
Nhiệt độ dưới 30°C
-
Bảo quản nơi khô ráo



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.