🧬 1. Giới thiệu về thuốc Neukine 300mcg
Neukine 300mcg là thuốc tiêm chứa Filgrastim, một yếu tố kích thích dòng bạch cầu hạt tái tổ hợp người (G-CSF), giúp tăng sản xuất bạch cầu trung tính (neutrophil) trong tủy xương.
Thuốc được sử dụng phổ biến để phòng và điều trị giảm bạch cầu trung tính do hóa trị, ghép tủy xương, hoặc bệnh lý suy tủy xương, đồng thời giúp tăng khả năng miễn dịch, giảm nguy cơ nhiễm trùng nặng.
Neukine được sản xuất bởi Intas Pharmaceuticals – Tập đoàn Dược phẩm hàng đầu Ấn Độ, đạt chuẩn GMP – WHO, được nhập khẩu và phân phối hợp pháp tại Việt Nam.
⚗️ 2. Thành phần – Dạng bào chế Neukine
| Thành phần hoạt chất | Hàm lượng | Công dụng chính |
|---|---|---|
| Filgrastim (rHuG-CSF) | 300mcg/1ml | Kích thích tủy xương sản sinh bạch cầu trung tính |
Tá dược: Sodium acetate, sorbitol, polysorbate 80, nước cất pha tiêm vừa đủ 1ml.
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm đóng sẵn, vô trùng, sử dụng đường tiêm dưới da (s.c) hoặc truyền tĩnh mạch (i.v infusion).
⚕️ 3. Cơ chế tác dụng của Filgrastim
Filgrastim là một dạng tái tổ hợp của yếu tố kích thích dòng bạch cầu hạt người (G-CSF).
Thuốc hoạt động bằng cách:
-
Kích thích tủy xương sản sinh nhanh hơn các tế bào bạch cầu trung tính (neutrophil).
-
Tăng cường khả năng thực bào và di chuyển của bạch cầu trong máu.
-
Giảm thời gian giảm bạch cầu và nguy cơ nhiễm trùng nặng ở bệnh nhân đang điều trị ung thư hoặc sau ghép tủy.
💊 4. Chỉ định sử dụng thuốc Neukine 300mcg
Thuốc Neukine 300mcg được chỉ định trong các trường hợp:
-
Giảm bạch cầu trung tính do hóa trị ung thư:
Giúp khôi phục nhanh số lượng bạch cầu, giảm nguy cơ nhiễm khuẩn và viêm phổi. -
Sau ghép tủy xương hoặc ghép tế bào gốc:
Giúp phục hồi chức năng tủy, tăng sản xuất tế bào máu. -
Giảm bạch cầu trung tính bẩm sinh, vô căn hoặc kéo dài.
-
Huy động tế bào gốc ngoại vi (Peripheral Blood Stem Cells – PBSC) để ghép tủy.
-
Bệnh nhân nhiễm HIV có giảm bạch cầu trung tính kéo dài.
📏 5. Liều dùng và cách sử dụng
⚠️ Chỉ sử dụng theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa huyết học hoặc ung bướu.
Liều dùng thông thường:
-
Người lớn bị giảm bạch cầu do hóa trị:
5 µg/kg/ngày tiêm dưới da hoặc truyền tĩnh mạch, bắt đầu ít nhất 24 giờ sau khi kết thúc hóa trị. -
Sau ghép tủy xương:
10 µg/kg/ngày, điều chỉnh tùy theo số lượng bạch cầu. -
Huy động tế bào gốc ngoại vi:
10 µg/kg/ngày, liên tục 4–5 ngày. -
Trẻ em: Liều tương tự tính theo cân nặng.
Cách tiêm:
-
Tiêm dưới da vùng bụng, đùi hoặc cánh tay, hoặc truyền tĩnh mạch chậm (15–30 phút).
-
Không lắc mạnh ống thuốc, tránh làm hỏng cấu trúc protein.
⚠️ 6. Chống chỉ định
-
Dị ứng với Filgrastim hoặc bất kỳ tá dược nào trong thuốc.
-
Người bị bệnh bạch cầu dòng tủy mạn tính (CML), hội chứng rối loạn sinh tủy (MDS).
-
Không dùng đồng thời với hóa chất gây độc tế bào trong vòng 24 giờ.
💢 7. Tác dụng phụ có thể gặp
Một số phản ứng phụ thường nhẹ và thoáng qua:
-
Đau xương, đau cơ, nhức đầu, mệt mỏi.
-
Tăng acid uric, tăng bạch cầu thoáng qua.
-
Hiếm gặp: Phản ứng quá mẫn, đau ngực, rối loạn gan.
💡 Hầu hết tác dụng phụ sẽ giảm dần khi ngưng thuốc hoặc điều chỉnh liều.
⚕️ 8. Thận trọng khi dùng
-
Theo dõi số lượng bạch cầu và tiểu cầu định kỳ.
-
Ngưng thuốc nếu bạch cầu > 100.000/mm³.
-
Không tự tiêm nếu chưa được hướng dẫn y tế.
-
Không dùng chung với các dung dịch chứa glucose 5% khi pha truyền.
📦 9. Quy cách – Bảo quản Neukine
| Đặc điểm | Thông tin |
|---|---|
| Quy cách | 1 ống tiêm/1 hộp |
| Hàm lượng | 300mcg/1ml |
| Dạng thuốc | Dung dịch tiêm pha sẵn |
| Bảo quản | 2–8°C (ngăn mát tủ lạnh), tránh đông lạnh |
| Hạn dùng | 24 tháng kể từ ngày sản xuất |
| Xuất xứ | Ấn Độ (Intas Pharmaceuticals Ltd.) |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.