1. Thành phần NERUSYN
Mỗi lọ Nerusyn 3g chứa:
-
Ampicillin 2g
-
Sulbactam 1g
-
Tá dược vừa đủ cho dạng bột pha tiêm
2. Dạng bào chế
-
Bột pha tiêm
-
Dùng bằng đường tiêm bắp (IM), tiêm tĩnh mạch (IV) hoặc truyền tĩnh mạch (IV infusion)
3. Cơ chế tác dụng
✔ Ampicillin – Kháng sinh diệt khuẩn nhóm β-lactam
Ampicillin thuộc nhóm penicillin bán tổng hợp, hoạt động bằng cách:
-
Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn
-
Gây chết tế bào vi khuẩn đang phát triển
-
Hiệu quả với nhiều vi khuẩn Gram dương và Gram âm
Tuy nhiên, nhiều vi khuẩn đã kháng lại Ampicillin bằng cách tiết enzyme β-lactamase.
✔ Sulbactam – Chất ức chế β-lactamase
Sulbactam không có tác dụng kháng khuẩn mạnh, nhưng:
-
Ức chế các β-lactamase do vi khuẩn tiết ra
-
Bảo vệ Ampicillin khỏi bị phá hủy
-
Giúp Ampicillin duy trì khả năng diệt khuẩn hiệu quả
👉 Sự kết hợp Ampicillin + Sulbactam tạo nên hiệu quả hiệp đồng mạnh, mở rộng phổ tác dụng và điều trị được nhiều nhiễm khuẩn khó kiểm soát.
4. Chỉ định – Khi nào sử dụng Nerusyn 3g?
Nerusyn 3g được dùng để điều trị các nhiễm khuẩn vừa đến nặng, bao gồm:
✔ Nhiễm khuẩn đường hô hấp
-
Viêm phổi
-
Viêm phế quản nặng
-
Áp xe phổi
-
Nhiễm trùng hô hấp dưới do vi khuẩn nhạy cảm
✔ Nhiễm khuẩn ổ bụng
-
Viêm phúc mạc
-
Áp xe ổ bụng
-
Nhiễm trùng đường mật
✔ Nhiễm khuẩn tiết niệu – sinh dục
-
Viêm thận – bể thận
-
Nhiễm trùng đường tiểu biến chứng
-
Viêm phần phụ
-
Nhiễm khuẩn sau sinh, sau phẫu thuật phụ khoa
✔ Nhiễm trùng da – mô mềm
-
Viêm mô tế bào
-
Áp xe
-
Nhiễm trùng hoại tử mô mềm
-
Nhiễm trùng vết thương
✔ Nhiễm khuẩn xương – khớp
-
Viêm tủy xương
-
Viêm khớp nhiễm khuẩn
✔ Nhiễm khuẩn huyết
-
Nhiễm khuẩn máu do vi khuẩn Gram âm hoặc Gram dương
-
Điều trị hỗ trợ trong nhiễm khuẩn huyết nặng
✔ Nhiễm khuẩn sau phẫu thuật
-
Phòng ngừa và điều trị nhiễm khuẩn hậu phẫu
-
Nhiễm khuẩn vết mổ
5. Liều dùng – Cách dùng
⚠ Thuốc chỉ sử dụng tại cơ sở y tế hoặc dưới sự giám sát của nhân viên y tế.
Liều tham khảo cho người lớn
-
Thông thường: 1,5 – 3g mỗi 6 giờ tùy mức độ nhiễm khuẩn
-
Trường hợp nhiễm nặng: có thể tăng liều theo chỉ định bác sĩ
Liều dùng cho trẻ em
-
Dựa theo cân nặng
-
Cần tuân thủ đúng chỉ định bác sĩ nhi khoa
Đường dùng
-
Tiêm bắp (IM)
-
Tiêm tĩnh mạch trực tiếp (IV bolus)
-
Truyền tĩnh mạch (IV infusion)
Pha tiêm
-
Pha đúng dung môi theo hướng dẫn
-
Dùng ngay sau khi pha hoặc theo thời gian ổn định khuyến cáo
6. Tác dụng phụ
Thường gặp
-
Tiêu chảy
-
Đau vị trí tiêm
-
Mẩn đỏ, phát ban
-
Buồn nôn
Ít gặp
-
Tăng men gan
-
Viêm tĩnh mạch tại vị trí tiêm
Hiếm gặp nhưng nghiêm trọng
-
Phản vệ
-
Hội chứng Stevens–Johnson
-
Rối loạn đông máu
👉 Nếu gặp bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, cần thông báo ngay cho bác sĩ.
7. Chống chỉ định
Không sử dụng Nerusyn trong các trường hợp:
-
Dị ứng với penicillin, β-lactam hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc
-
Tiền sử sốc phản vệ do penicillin
-
Bệnh nhân nhiễm mononucleosis (nguy cơ phát ban cao)
8. Thận trọng khi sử dụng
-
Người suy thận cần điều chỉnh liều
-
Theo dõi phản ứng dị ứng trong quá trình tiêm
-
Thận trọng với người có tiền sử hen, dị ứng
-
Có thể gây tiêu chảy do loạn khuẩn ruột
-
Không tự ý ngưng thuốc khi chưa hoàn tất phác đồ
9. Tương tác thuốc
Nerusyn có thể tương tác với:
-
Allopurinol (tăng nguy cơ phát ban)
-
Thuốc chống đông máu (ảnh hưởng thời gian đông máu)
-
Aminoglycoside (tương kỵ khi pha chung trong 1 bơm tiêm)
-
Methotrexate (làm tăng độc tính do giảm thải trừ)
10. Lưu ý về bảo quản
-
Để nơi khô ráo, tránh ánh sáng
-
Nhiệt độ dưới 30°C
-
Sử dụng ngay sau khi pha







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.