1. Giới thiệu sản phẩm
Loratadin-US 10mg là thuốc kháng histamin thế hệ 2, chứa hoạt chất Loratadine 10mg, được sử dụng rộng rãi trong điều trị các triệu chứng dị ứng, viêm mũi dị ứng, nổi mề đay và ngứa da.
Thuốc có ưu điểm giảm triệu chứng nhanh, kéo dài 24 giờ và không gây buồn ngủ như các thuốc kháng histamin thế hệ cũ.
2. Thành phần
Mỗi viên nén chứa:
-
Loratadine: 10 mg
-
Tá dược: vừa đủ 1 viên.
3. Dạng bào chế – Quy cách
-
Dạng thuốc: Viên nén.
-
Quy cách: Chai 100 viên.
4. Công dụng – Chỉ định
Loratadin-US 10mg được chỉ định để:
-
Giảm các triệu chứng viêm mũi dị ứng theo mùa hoặc quanh năm: hắt hơi, sổ mũi, ngứa mũi, chảy nước mắt.
-
Điều trị nổi mề đay mạn tính, ngứa da, phát ban dị ứng.
-
Giảm ngứa, sưng do côn trùng cắn hoặc dị ứng thực phẩm.
-
Hỗ trợ giảm triệu chứng dị ứng ở người mẫn cảm với phấn hoa, bụi, lông thú.
5. Cơ chế tác dụng
Loratadine là thuốc kháng histamin thế hệ thứ hai, ức chế chọn lọc thụ thể H1 ngoại biên, giúp ngăn chặn tác dụng của histamin – chất trung gian gây dị ứng trong cơ thể.
Điểm nổi bật của Loratadine là:
-
Không gây buồn ngủ do không qua hàng rào máu – não.
-
Tác dụng kéo dài 24 giờ, chỉ cần uống 1 viên mỗi ngày.
-
Hiệu quả nhanh trong vòng 30 phút sau khi dùng.
6. Liều dùng – Cách dùng
Cách dùng:
-
Uống nguyên viên với nước, có thể dùng cùng hoặc không cùng bữa ăn.
Liều dùng khuyến cáo:
-
Người lớn và trẻ em ≥ 12 tuổi: 1 viên (10 mg) mỗi ngày.
-
Trẻ em 2–12 tuổi (<30 kg): ½ viên (5 mg)/ngày.
-
Không dùng cho trẻ dưới 2 tuổi nếu không có chỉ định của bác sĩ.
7. Chống chỉ định
Không dùng Loratadin-US 10mg cho:
-
Người mẫn cảm với Loratadine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
-
Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú trừ khi có chỉ định của bác sĩ.
-
Người suy gan nặng cần giảm liều theo hướng dẫn y tế.
8. Tác dụng phụ có thể gặp
Loratadin-US 10mg hầu như dung nạp tốt, tác dụng phụ hiếm gặp và nhẹ:
-
Ít gặp: đau đầu, mệt mỏi, khô miệng, buồn nôn.
-
Hiếm gặp: mất ngủ, tim đập nhanh hoặc phát ban nhẹ.
Tác dụng phụ thường thoáng qua và tự hết sau khi ngưng thuốc.
9. Thận trọng khi sử dụng
-
Không dùng quá liều quy định.
-
Thận trọng ở người suy gan, suy thận hoặc có tiền sử dị ứng thuốc.
-
Không nên uống rượu, bia hoặc thuốc an thần trong thời gian sử dụng.
-
Nếu triệu chứng không cải thiện sau 7 ngày, cần đi khám để được chẩn đoán lại.
10. Tương tác thuốc
-
Cimetidin, Erythromycin, Ketoconazol: có thể làm tăng nồng độ Loratadine trong huyết tương.
-
Rượu: có thể làm giảm khả năng tập trung mặc dù thuốc không gây buồn ngủ.
-
Thuốc an thần hoặc chống trầm cảm: nên dùng cách xa để tránh tăng tác dụng phụ.
11. Bảo quản
-
Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C, tránh ẩm và ánh sáng trực tiếp.
-
Đậy kín nắp sau khi mở.
-
Để xa tầm tay trẻ em.
12. Ưu điểm nổi bật
-
Không gây buồn ngủ, thích hợp cho người cần làm việc, lái xe.
-
Tác dụng nhanh và kéo dài suốt 24 giờ.
-
An toàn cho người lớn và trẻ em trên 2 tuổi.
-
Giảm hiệu quả các triệu chứng dị ứng mũi, mắt và da chỉ sau 1–2 liều.
13. Lưu ý khi sử dụng
-
Không tự ý tăng liều, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc có bệnh gan.
-
Nếu có phản ứng dị ứng như nổi mẩn, khó thở, cần ngừng thuốc ngay và liên hệ bác sĩ.
-
Uống thuốc đều đặn mỗi ngày vào cùng thời điểm để duy trì hiệu quả.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.