Thông tin thuốc Hasitec 10
- Tên thuốc: Hasitec 10
- Hoạt chất: Enalapril maleate
- Hàm lượng: 10 mg
- Dạng bào chế: Viên nén
- Đường dùng: Đường uống
- Quy cách: Hộp 03 vỉ × 10 viên
- Số lượng: 30 viên/hộp
- Nhà sản xuất: HASAN – DERMAPHARM Co., Ltd.
- Xuất xứ: Việt Nam
- Nhóm thuốc: Thuốc tim mạch – thuốc ức chế men chuyển ACE
- Phân loại: Thuốc kê đơn (Rx)
Thành phần Hasitec 10
Mỗi viên Hasitec 10 chứa:
- Enalapril maleate 10 mg
- Tá dược vừa đủ 1 viên.
Enalapril là một thuốc thuộc nhóm ức chế enzym chuyển angiotensin (ACE). Sau khi được hấp thu vào cơ thể, Enalapril được chuyển hóa thành dạng có hoạt tính là enalaprilat.
Enalaprilat ức chế enzym chuyển angiotensin, làm giảm quá trình chuyển angiotensin I thành angiotensin II. Việc giảm angiotensin II góp phần làm giãn mạch, giảm sức cản mạch ngoại vi và hỗ trợ kiểm soát huyết áp.
Hasitec 10 có tác dụng gì?
Hasitec 10 chứa Enalapril maleate 10 mg và được sử dụng theo chỉ định của bác sĩ trong một số bệnh lý tim mạch.
Điều trị tăng huyết áp
Một trong những chỉ định quan trọng của Enalapril là điều trị tăng huyết áp.
Thuốc giúp giảm sức cản của mạch máu, qua đó góp phần hạ và kiểm soát huyết áp.
Kiểm soát huyết áp lâu dài là một phần quan trọng trong việc hạn chế nguy cơ xuất hiện các biến chứng liên quan đến tim, não, thận và hệ thống mạch máu.
Điều trị suy tim
Enalapril có thể được bác sĩ sử dụng trong phác đồ điều trị suy tim có triệu chứng.
Tác dụng giãn mạch giúp giảm gánh nặng cho tim và hỗ trợ cải thiện hoạt động của hệ tuần hoàn.
Tùy tình trạng bệnh, Hasitec 10 có thể được sử dụng cùng các thuốc điều trị suy tim khác theo phác đồ của bác sĩ.
Rối loạn chức năng thất trái
Enalapril cũng có thể được chỉ định cho một số bệnh nhân có rối loạn chức năng thất trái nhằm hỗ trợ kiểm soát tiến triển của bệnh tim mạch.
Việc có sử dụng Hasitec 10 hay không phải được bác sĩ quyết định sau khi đánh giá tình trạng tim, huyết áp, chức năng thận và các yếu tố nguy cơ của bệnh nhân.
Cách dùng Hasitec 10
Hasitec 10 được sử dụng bằng đường uống.
Người bệnh nên uống viên thuốc với lượng nước thích hợp và sử dụng đúng thời gian theo hướng dẫn của bác sĩ.
Để đảm bảo hiệu quả điều trị:
- Dùng thuốc đúng liều được kê.
- Cố gắng sử dụng thuốc vào thời điểm ổn định mỗi ngày.
- Theo dõi huyết áp thường xuyên.
- Không tự ý tăng hoặc giảm liều.
- Không tự ý ngừng thuốc khi thấy huyết áp đã ổn định.
Tăng huyết áp thường cần được kiểm soát lâu dài. Việc huyết áp trở về mức mục tiêu không có nghĩa là người bệnh có thể tự ngừng thuốc.
Liều dùng Hasitec 10
Liều Enalapril cần được cá thể hóa cho từng bệnh nhân.
Bác sĩ sẽ lựa chọn liều dựa trên nhiều yếu tố như:
- Mức huyết áp.
- Mục tiêu điều trị.
- Tuổi.
- Chức năng thận.
- Tình trạng suy tim.
- Các bệnh lý kèm theo.
- Thuốc đang sử dụng.
- Khả năng dung nạp Enalapril.
Hàm lượng Hasitec 10 mg có thể được sử dụng trong quá trình điều chỉnh hoặc duy trì điều trị ở những bệnh nhân phù hợp.
Người bệnh không nên tự chuyển từ Hasitec 5 sang Hasitec 10 hoặc ngược lại khi chưa có hướng dẫn của bác sĩ vì hai sản phẩm có hàm lượng Enalapril khác nhau.
Chống chỉ định Hasitec 10
Không sử dụng Hasitec 10 nếu người bệnh có chống chỉ định với Enalapril hoặc các thuốc thuộc nhóm ức chế men chuyển.
Cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ nếu người bệnh:
- Dị ứng với Enalapril.
- Dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Có tiền sử phù mạch khi sử dụng thuốc ức chế men chuyển.
- Có tiền sử phù mạch di truyền hoặc vô căn.
- Đang mang thai hoặc nghi ngờ mang thai.
- Có bệnh thận.
- Có tình trạng tăng kali máu.
- Đang sử dụng nhiều thuốc điều trị tim mạch khác.
Bác sĩ cần đánh giá tình trạng cụ thể trước khi quyết định sử dụng Enalapril.
Tác dụng phụ của Hasitec 10
Trong quá trình sử dụng Hasitec 10, một số người bệnh có thể xuất hiện tác dụng không mong muốn.
Các biểu hiện có thể gặp bao gồm:
- Ho khan.
- Chóng mặt.
- Đau đầu.
- Mệt mỏi.
- Hạ huyết áp.
- Buồn nôn.
- Rối loạn tiêu hóa.
- Tăng kali máu.
- Thay đổi chức năng thận.
Không phải tất cả người sử dụng Enalapril đều gặp những tác dụng phụ trên.
Hasitec 10 có gây ho không?
Có thể.
Ho khan kéo dài là một tác dụng không mong muốn đặc trưng có thể gặp khi sử dụng thuốc thuộc nhóm ức chế men chuyển ACE, trong đó có Enalapril.
Nếu xuất hiện ho kéo dài sau khi sử dụng Hasitec 10, người bệnh nên thông báo với bác sĩ để được đánh giá.
Không nên tự ý ngừng thuốc hoặc đổi sang thuốc huyết áp khác.
Dấu hiệu nghiêm trọng cần lưu ý
Một tác dụng không mong muốn hiếm nhưng nghiêm trọng của thuốc ức chế men chuyển là phù mạch.
Người bệnh cần được hỗ trợ y tế ngay nếu xuất hiện các triệu chứng như:
- Sưng mặt.
- Sưng môi.
- Sưng lưỡi.
- Sưng vùng họng.
- Khó thở.
- Khó nuốt.
Ngoài ra, cần liên hệ bác sĩ nếu xuất hiện chóng mặt hoặc ngất nghiêm trọng, tiểu ít bất thường, yếu cơ rõ rệt hoặc các biểu hiện bất thường khác trong quá trình điều trị.
Tương tác thuốc Hasitec 10
Enalapril có thể tương tác với một số thuốc và sản phẩm khác.
Đặc biệt, người bệnh cần thông báo cho bác sĩ nếu đang sử dụng:
- Thuốc lợi tiểu.
- Thuốc hạ huyết áp khác.
- Thuốc lợi tiểu giữ kali.
- Thuốc hoặc thực phẩm bổ sung kali.
- Một số thuốc chống viêm không steroid (NSAID).
- Lithium.
- Các thuốc khác tác động đến hệ renin–angiotensin–aldosterone.
Một số phối hợp có thể làm tăng nguy cơ tụt huyết áp, tăng kali máu hoặc suy giảm chức năng thận.
Người bệnh nên cung cấp đầy đủ danh sách thuốc, thực phẩm bảo vệ sức khỏe và sản phẩm bổ sung đang sử dụng cho bác sĩ.
Lưu ý khi sử dụng Hasitec 10
Theo dõi huyết áp
Người bệnh nên kiểm tra huyết áp định kỳ để đánh giá hiệu quả của thuốc.
Có thể ghi lại kết quả đo huyết áp tại nhà để cung cấp cho bác sĩ trong các lần tái khám.
Theo dõi chức năng thận
Bác sĩ có thể chỉ định kiểm tra:
- Creatinin huyết thanh.
- Chức năng thận.
- Kali máu.
- Các chất điện giải cần thiết.
Việc theo dõi đặc biệt quan trọng đối với người cao tuổi, người có bệnh thận, suy tim hoặc đang sử dụng thuốc lợi tiểu.
Thận trọng với nguy cơ tụt huyết áp
Tụt huyết áp có thể xảy ra ở một số người bệnh, đặc biệt khi bắt đầu điều trị hoặc thay đổi liều.
Nguy cơ có thể tăng ở người:
- Đang mất nước.
- Sử dụng thuốc lợi tiểu.
- Suy tim.
- Có bệnh lý thận.
- Ăn chế độ hạn chế muối nghiêm ngặt.
Nếu xuất hiện chóng mặt nhiều hoặc có cảm giác sắp ngất, cần thông báo cho bác sĩ.
Hasitec 10 có dùng cho phụ nữ mang thai không?
Không tự ý sử dụng Hasitec 10 trong thai kỳ.
Các thuốc tác động lên hệ renin–angiotensin có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến thai nhi.
Nếu phát hiện mang thai trong thời gian đang điều trị bằng Enalapril, người bệnh cần liên hệ bác sĩ càng sớm càng tốt để được đánh giá và chuyển sang phương án điều trị thích hợp nếu cần thiết.
Quên liều Hasitec 10 phải làm sao?
Nếu quên một liều Hasitec 10, người bệnh nên xử trí theo hướng dẫn trong tờ thông tin thuốc hoặc hướng dẫn cụ thể của bác sĩ.
Không nên tự ý uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.
Nếu thường xuyên quên thuốc, có thể đặt lịch nhắc uống thuốc để duy trì điều trị đều đặn.
Bảo quản Hasitec 10
Để đảm bảo chất lượng thuốc:
- Bảo quản theo điều kiện ghi trên bao bì.
- Giữ thuốc ở nơi khô ráo.
- Tránh ánh sáng trực tiếp.
- Giữ thuốc trong bao bì gốc.
- Để xa tầm tay trẻ em.
- Không sử dụng thuốc đã hết hạn.
Không dùng viên thuốc nếu bao bì bị hư hỏng hoặc nhận thấy viên thuốc có dấu hiệu bất thường.
Hasitec 10 giá bao nhiêu?
Giá Hasitec 10 có thể thay đổi theo từng thời điểm, nguồn cung và chính sách của đơn vị phân phối.
Khi tìm mua sản phẩm, cần kiểm tra chính xác:
Hasitec 10 – Enalapril maleate 10 mg – hộp 03 vỉ × 10 viên – Hasan-Dermapharm.
Không nên nhầm Hasitec 10 với Hasitec 5, vì hai sản phẩm có hàm lượng Enalapril khác nhau.
Hasitec 10 mua ở đâu?
Khách hàng cần tìm hiểu thông tin về Hasitec 10 Enalapril 10 mg có thể liên hệ BaobaoPharma để được hỗ trợ kiểm tra thông tin sản phẩm và hướng dẫn phù hợp.
Hasitec 10 là thuốc kê đơn, vì vậy việc sử dụng cần tuân thủ đơn thuốc và chỉ định của bác sĩ.
Câu hỏi thường gặp về Hasitec 10
Hasitec 10 là thuốc gì?
Hasitec 10 là thuốc chứa Enalapril maleate 10 mg, thuộc nhóm ức chế men chuyển ACE, được sử dụng theo chỉ định của bác sĩ trong điều trị tăng huyết áp, suy tim và một số bệnh lý tim mạch.
Hasitec 10 có phải thuốc huyết áp không?
Có. Enalapril là một hoạt chất được sử dụng trong điều trị tăng huyết áp. Tuy nhiên, thuốc cần được bác sĩ lựa chọn dựa trên tình trạng của từng bệnh nhân.
Hasitec 10 có phải thuốc kê đơn không?
Có. Trên bao bì sản phẩm ghi rõ Rx – Prescription only, tức thuốc kê đơn.
Hasitec 10 có bao nhiêu viên?
Hasitec 10 được đóng gói 03 vỉ × 10 viên, tương đương 30 viên/hộp.
Hasitec 10 có hoạt chất gì?
Mỗi viên chứa Enalapril maleate 10 mg.
Hasitec 10 của hãng nào?
Thuốc được sản xuất bởi HASAN – DERMAPHARM Co., Ltd., Việt Nam.
Hasitec 5 và Hasitec 10 khác nhau như thế nào?
Cả hai đều chứa Enalapril maleate nhưng khác hàm lượng:
- Hasitec 5: Enalapril maleate 5 mg.
- Hasitec 10: Enalapril maleate 10 mg.
Không tự ý thay thế hai hàm lượng cho nhau nếu chưa có hướng dẫn của bác sĩ.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.