1. Giới thiệu sản phẩm
Etoposide Injection IP 100mg/5ml (Celoside 100) là thuốc điều trị ung thư dạng tiêm truyền tĩnh mạch, chứa hoạt chất Etoposide, thuộc nhóm thuốc chống ung thư có tác dụng ức chế sự phát triển và phân chia của tế bào ác tính.
Sản phẩm được sản xuất bởi Celon Laboratories Pvt. Ltd. – Ấn Độ, đạt tiêu chuẩn chất lượng cao, được sử dụng rộng rãi trong các phác đồ hóa trị điều trị nhiều loại ung thư như ung thư phổi, ung thư tinh hoàn và lympho.
Thuốc được dùng tại các bệnh viện, trung tâm ung bướu và cơ sở y tế có chuyên môn về hóa trị.
2. Thành phần
-
Hoạt chất: Etoposide 100 mg
-
Dung môi: Vừa đủ 5 ml
-
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền
-
Quy cách: Hộp 1 lọ x 5ml
3. Công dụng (Chỉ định)
Etoposide Injection được chỉ định trong các phác đồ điều trị những bệnh ung thư sau:
3.1 Ung thư phổi tế bào nhỏ (SCLC)
Là thuốc được sử dụng thường xuyên trong các phác đồ hóa trị phối hợp.
3.2 Ung thư tinh hoàn
Dùng phối hợp với các thuốc hóa trị khác (như cisplatin, bleomycin) trong điều trị bệnh nhân không đáp ứng với liệu pháp đầu tay.
3.3 Ung thư máu và hệ lympho
-
Bệnh bạch cầu cấp
-
U lympho Hodgkin và non-Hodgkin
-
Một số bệnh lý tăng sinh dòng tủy
3.4 Ung thư buồng trứng và các loại ung thư khác
Trong một số phác đồ cụ thể, Etoposide có thể được chỉ định khi bác sĩ đánh giá phù hợp.
4. Cơ chế tác dụng
Etoposide là thuốc chống ung thư thuộc nhóm ức chế Topoisomerase II.
Cơ chế hoạt động:
-
Ngăn quá trình sửa chữa và nhân đôi DNA của tế bào ung thư
-
Gây ngừng chu kỳ tế bào ở pha S hoặc G2
-
Khi DNA không thể phân chia, tế bào ung thư sẽ tự chết theo chương trình
Nhờ vậy, thuốc giúp hạn chế sự phát triển của khối u và hỗ trợ kiểm soát bệnh.
5. Liều dùng – Cách dùng
Thuốc chỉ được sử dụng bởi nhân viên y tế tại bệnh viện.
Đường dùng
-
Truyền tĩnh mạch chậm
-
Có thể pha loãng trước khi truyền
-
Không tiêm bắp hoặc tiêm dưới da
Liều lượng tham khảo
Liều dùng phụ thuộc:
-
Loại ung thư
-
Cân nặng, chiều cao (diện tích cơ thể BSA)
-
Phác đồ điều trị (đơn trị hoặc phối hợp)
-
Mức độ dung nạp của bệnh nhân
Liều thường dùng: 50–100 mg/m²/ngày, trong 3–5 ngày liên tiếp.
Chu kỳ lặp lại sau 21–28 ngày.
Không tự ý sử dụng hoặc thay đổi liều lượng.
6. Chống chỉ định
Không dùng cho các trường hợp:
-
Dị ứng với Etoposide hoặc bất kỳ tá dược nào trong thuốc
-
Suy tủy nặng
-
Nhiễm trùng toàn thân chưa kiểm soát
-
Phụ nữ mang thai và cho con bú (trừ khi bắt buộc và có chỉ định đặc biệt)
7. Tác dụng phụ
Etoposide có thể gây ra nhiều tác dụng không mong muốn, phụ thuộc vào liều và cơ địa.
Các tác dụng thường gặp:
-
Rụng tóc
-
Buồn nôn, nôn
-
Ức chế tủy xương
-
Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu
-
Mệt mỏi
Tác dụng phụ ít gặp nhưng nghiêm trọng:
-
Sốt, nhiễm trùng
-
Phản ứng quá mẫn
-
Thay đổi huyết áp
-
Tổn thương gan
Bệnh nhân cần theo dõi chặt chẽ công thức máu, chức năng gan thận trong quá trình điều trị.
8. Thận trọng khi sử dụng
-
Chỉ sử dụng tại cơ sở y tế có điều kiện theo dõi hóa trị
-
Thận trọng ở bệnh nhân suy gan, suy thận
-
Theo dõi công thức máu định kỳ
-
Tránh tiếp xúc với người bệnh nhiễm trùng trong quá trình điều trị
-
Tránh mang thai trong và sau điều trị ít nhất 6 tháng
9. Tương tác thuốc
Etoposide có thể tương tác với:
-
Warfarin (tăng nguy cơ chảy máu)
-
Cyclosporin (tăng độc tính)
-
Các thuốc ức chế tủy xương khác
-
Phenytoin hoặc thuốc cảm ứng men gan
Cần báo cho bác sĩ tất cả thuốc đang sử dụng.
10. Bảo quản
-
Nhiệt độ dưới 25°C
-
Tránh ánh sáng trực tiếp
-
Không để đông lạnh
-
Không dùng nếu dung dịch đổi màu hoặc xuất hiện tủa




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.