Etoposid Bidiphar 100mg/5ml – Thuốc điều trị ung thư tinh hoàn, buồng trứng và u lympho hiệu quả
1. Giới thiệu sản phẩm
Etoposid Bidiphar 100mg/5ml là thuốc điều trị ung thư thuộc nhóm thuốc chống ung thư và tác động lên hệ miễn dịch, chứa hoạt chất Etoposid, được sản xuất bởi Công ty CP Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar).
Thuốc được sử dụng trong các phác đồ hóa trị phối hợp để điều trị ung thư tinh hoàn kháng trị, ung thư buồng trứng, ung thư phổi tế bào nhỏ, u lympho Hodgkin và non-Hodgkin, cùng một số bệnh ung thư khác.
2. Thành phần
-
Hoạt chất: Etoposid 100 mg/5 ml
-
Tá dược: vừa đủ 1 lọ 5 ml
3. Dạng bào chế – Quy cách
-
Dạng thuốc: Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch.
-
Quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ 5 ml.
4. Công dụng – Chỉ định
Etoposid Bidiphar 100mg/5ml được chỉ định trong điều trị:
-
Ung thư tinh hoàn kháng trị: dùng phối hợp với các thuốc hóa trị khác như bleomycin, cisplatin.
-
Ung thư buồng trứng tiến triển: phối hợp với cisplatin hoặc carboplatin.
-
Ung thư phổi tế bào nhỏ: phối hợp trong các phác đồ hóa trị kết hợp.
-
U lympho Hodgkin và non-Hodgkin: khi các biện pháp điều trị khác không đáp ứng.
-
Bệnh bạch cầu cấp dòng tủy, sarcoma, ung thư dạ dày, tử cung (trong một số phác đồ đặc biệt).
5. Cơ chế tác dụng
-
Etoposid là thuốc chống ung thư thuộc nhóm epipodophyllotoxin, có tác dụng ức chế enzyme topoisomerase II, ngăn cản quá trình nhân đôi DNA của tế bào ung thư, từ đó ngăn chặn sự phát triển và nhân lên của tế bào ác tính.
-
Thuốc tác động mạnh ở pha G2 và S của chu kỳ tế bào, giúp tăng hiệu quả diệt tế bào ung thư khi kết hợp trong các phác đồ hóa trị phối hợp.
6. Liều dùng – Cách dùng
Cách dùng:
-
Thuốc được pha loãng và truyền tĩnh mạch chậm trong 30–60 phút.
-
Chỉ sử dụng tại cơ sở y tế chuyên khoa ung bướu dưới sự giám sát của bác sĩ.
Liều dùng tham khảo:
-
Liều thông thường: 50–100 mg/m²/ngày, dùng 5 ngày liên tiếp hoặc 100–120 mg/m² mỗi 2–3 ngày, trong 3 liều.
-
Liệu trình lặp lại sau 3–4 tuần, tùy đáp ứng của bệnh nhân và xét nghiệm huyết học.
-
Liều có thể điều chỉnh theo chức năng gan, thận và công thức máu.
7. Chống chỉ định
Không dùng Etoposid Bidiphar cho:
-
Bệnh nhân suy tủy nặng hoặc có số lượng bạch cầu, tiểu cầu thấp.
-
Người mẫn cảm với Etoposid hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
-
Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú.
8. Tác dụng phụ
Etoposid có thể gây ra một số tác dụng phụ thường gặp:
-
Trên máu: giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu.
-
Tiêu hóa: buồn nôn, nôn, chán ăn, viêm niêm mạc miệng.
-
Toàn thân: mệt mỏi, rụng tóc, sốt, ớn lạnh.
-
Hiếm gặp: phản ứng quá mẫn, tụt huyết áp trong lúc truyền, tăng men gan.
Cần theo dõi sát công thức máu và chức năng gan thận trong suốt quá trình điều trị.
9. Thận trọng khi sử dụng
-
Thuốc chỉ được sử dụng bởi bác sĩ chuyên khoa ung bướu có kinh nghiệm.
-
Theo dõi công thức máu, men gan, chức năng thận thường xuyên.
-
Ngừng thuốc nếu có dấu hiệu nhiễm trùng, xuất huyết, giảm bạch cầu nghiêm trọng.
-
Dùng biện pháp tránh thai an toàn trong quá trình điều trị và ít nhất 6 tháng sau khi ngừng thuốc.
-
Không tiêm truyền nhanh hoặc quá liều, tránh gây tụt huyết áp.
10. Bảo quản
-
Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp.
-
Không đông lạnh dung dịch.
-
Sau khi pha, sử dụng ngay hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ/dược sĩ.
11. Ưu điểm nổi bật
-
Thuốc chính hãng Bidiphar – chất lượng cao, đáng tin cậy.
-
Hiệu quả cao trong phác đồ điều trị ung thư tinh hoàn, buồng trứng, phổi và u lympho.
-
Dạng dung dịch tiện pha truyền, đảm bảo độ ổn định và hấp thu tối ưu.
12. Lưu ý khi sử dụng
-
Tuyệt đối không tự ý sử dụng thuốc tại nhà.
-
Tuân thủ liệu trình và liều lượng do bác sĩ chỉ định.
-
Báo ngay cho nhân viên y tế nếu xuất hiện các biểu hiện: sốt, xuất huyết, đau họng, mệt mỏi bất thường.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.