🌿 1. Giới thiệu về thuốc Enalapril Stella 5mg
Enalapril Stella 5mg là thuốc thuộc nhóm ức chế men chuyển angiotensin (ACE inhibitors) – được dùng phổ biến trong điều trị tăng huyết áp, suy tim sung huyết và phòng ngừa biến chứng tim mạch.
Với hoạt chất Enalapril maleate, thuốc giúp giãn mạch, giảm áp lực máu, đồng thời giảm gánh nặng cho tim, cải thiện khả năng bơm máu và ngăn ngừa suy tim tiến triển.
Sản phẩm được sản xuất bởi Stellapharm – thương hiệu dược phẩm hàng đầu Việt Nam đạt chuẩn GMP-WHO, đảm bảo chất lượng, hiệu quả và độ an toàn cao trong điều trị lâu dài.
⚗️ 2. Thành phần – Hàm lượng
| Thành phần hoạt chất | Hàm lượng mỗi viên |
|---|---|
| Enalapril maleate | 5mg |
| Tá dược | Vừa đủ 1 viên nén |
💡 3. Cơ chế tác dụng của Enalapril
Enalapril là thuốc ức chế men chuyển angiotensin I thành angiotensin II (ACE) – một chất gây co mạch mạnh và làm tăng huyết áp.
Khi ức chế men này, thuốc giúp:
-
Giãn nở mạch máu, giảm sức cản ngoại biên.
-
Hạ huyết áp ổn định, nhẹ nhàng và bền vững.
-
Giảm gánh cho tim, giúp máu lưu thông dễ dàng hơn.
-
Ngăn ngừa biến chứng của tăng huyết áp như nhồi máu cơ tim, suy tim hoặc đột quỵ.
Enalapril còn làm giảm phì đại thất trái, giúp cải thiện cấu trúc và chức năng tim ở bệnh nhân suy tim mạn tính.
⚕️ 4. Chỉ định của thuốc Enalapril Stella 5mg
Thuốc được chỉ định trong điều trị:
-
Tăng huyết áp nguyên phát hoặc thứ phát.
-
Suy tim sung huyết mạn tính.
-
Ngăn ngừa tái phát suy tim sau nhồi máu cơ tim.
-
Bảo vệ thận ở bệnh nhân đái tháo đường type 2.
-
Kết hợp với thuốc lợi tiểu trong trường hợp tăng huyết áp kháng trị.
💊 5. Liều dùng – Cách sử dụng
🔹 Liều dùng cho người lớn:
-
Tăng huyết áp: Khởi đầu 5mg/ngày, có thể tăng lên 10–20mg/ngày chia 1–2 lần tùy đáp ứng.
-
Suy tim: Bắt đầu 2,5mg/ngày, sau đó tăng dần đến liều duy trì 10–20mg/ngày.
-
Người cao tuổi hoặc suy thận: Nên bắt đầu với liều 2,5mg/ngày.
🔹 Cách dùng:
-
Uống nguyên viên với nước, có thể dùng trước hoặc sau bữa ăn.
-
Dùng vào một thời điểm cố định trong ngày để duy trì tác dụng ổn định.
-
Không tự ý ngừng thuốc dù huyết áp đã ổn định, trừ khi có chỉ định bác sĩ.
⚠️ 6. Chống chỉ định
Không dùng Enalapril Stella 5mg trong các trường hợp:
-
Dị ứng hoặc mẫn cảm với Enalapril hoặc các thuốc cùng nhóm ACE.
-
Tiền sử phù mạch (phù môi, lưỡi, thanh quản).
-
Phụ nữ mang thai và cho con bú.
-
Bệnh nhân hẹp động mạch thận hai bên hoặc huyết áp thấp nặng.
⚠️ 7. Thận trọng khi sử dụng
-
Theo dõi huyết áp, chức năng thận và kali huyết định kỳ.
-
Cẩn trọng khi dùng cùng thuốc lợi tiểu giữ kali (Spironolactone, Amiloride).
-
Người bị hẹp van động mạch chủ, suy thận hoặc xơ vữa mạch cần khởi đầu liều thấp.
-
Ngưng thuốc 2–3 ngày trước phẫu thuật nếu có kế hoạch mổ.
🧪 8. Tác dụng phụ có thể gặp
Phần lớn các tác dụng phụ nhẹ và thoáng qua, bao gồm:
-
Chóng mặt, nhức đầu, mệt mỏi (do hạ huyết áp).
-
Ho khan kéo dài (đặc trưng của nhóm ức chế men chuyển).
-
Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, tiêu chảy.
-
Phát ban, ngứa nhẹ, nổi mẩn (hiếm gặp).
-
Tăng nhẹ kali huyết hoặc men gan.
Nếu xuất hiện phù mạch, đau ngực, khó thở – cần ngừng thuốc và báo ngay cho bác sĩ.
📦 9. Quy cách – Bảo quản
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Quy cách | Hộp 3 vỉ x 10 viên nén |
| Dạng thuốc | Viên nén uống |
| Bảo quản | Nhiệt độ dưới 30°C, tránh ẩm và ánh sáng trực tiếp |
| Hạn dùng | 36 tháng kể từ ngày sản xuất |
| Tiêu chuẩn | GMP-WHO – Stellapharm Việt Nam |
💎 10. Ưu điểm nổi bật của Enalapril Stella 5mg
-
✅ Hiệu quả hạ huyết áp ổn định, không gây tụt đột ngột.
-
✅ Giảm gánh cho tim, hỗ trợ cải thiện chức năng tim mạn tính.
-
✅ Ngăn ngừa suy tim và đột quỵ do tăng huyết áp kéo dài.
-
✅ Giá thành hợp lý, phù hợp điều trị lâu dài.
-
✅ Đạt chuẩn GMP-WHO, an toàn và đáng tin cậy.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.