1. Giới thiệu sản phẩm
Eloxatin 100mg/20ml là thuốc chống ung thư thuộc nhóm platin phức hợp, chứa hoạt chất Oxaliplatin với hàm lượng 5mg/ml. Thuốc được sản xuất bởi Sanofi (Pháp) – một trong các tập đoàn dược phẩm lớn nhất thế giới, đảm bảo chất lượng và độ an toàn cao trong điều trị.
Oxaliplatin là thành phần trọng yếu trong các phác đồ điều trị ung thư đại trực tràng, đặc biệt là phác đồ FOLFOX, giúp cải thiện tiên lượng sống và giảm nguy cơ tái phát sau phẫu thuật.
Thuốc được dùng tại các bệnh viện, trung tâm ung bướu và cơ sở điều trị hóa trị chuyên khoa.
2. Thành phần
-
Hoạt chất: Oxaliplatin 100 mg (dung dịch 5 mg/ml)
-
Dung tích: 20 ml
-
Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
-
Quy cách: Hộp 1 lọ 20ml
-
Hãng sản xuất: Sanofi – Pháp
3. Công dụng (Chỉ định)
3.1 Điều trị ung thư đại trực tràng
Eloxatin được sử dụng:
-
Trong phác đồ đầu tay điều trị ung thư đại tràng hoặc trực tràng tiến triển.
-
Hỗ trợ sau phẫu thuật nhằm giảm nguy cơ tái phát.
-
Dùng phối hợp với 5-Fluorouracil (5-FU) và Leucovorin trong phác đồ FOLFOX.
3.2 Điều trị ung thư đại trực tràng di căn
Thuốc giúp:
-
Ức chế sự phát triển của tế bào ung thư
-
Làm giảm kích thước khối u
-
Cải thiện thời gian sống thêm
3.3 Một số chỉ định khác
Theo đánh giá của bác sĩ, Oxaliplatin có thể được sử dụng trong các trường hợp ung thư đường tiêu hóa khác.
4. Cơ chế tác dụng
Oxaliplatin là dẫn chất platin thế hệ mới với cơ chế:
-
Tạo liên kết chéo với DNA trong tế bào ung thư
-
Ngăn cản quá trình sao chép và phiên mã DNA
-
Gây chết tế bào ung thư theo chương trình (apoptosis)
So với cisplatin và carboplatin, Oxaliplatin có:
-
Hiệu quả mạnh hơn trên tế bào ung thư đại trực tràng
-
Ít gây độc tính trên thận hơn
-
Độc tính thần kinh đặc trưng cần theo dõi
5. Liều dùng – Cách dùng
Đường dùng
-
Truyền tĩnh mạch
-
Pha loãng trước khi sử dụng
-
Chỉ thực hiện tại các cơ sở y tế đủ điều kiện hóa trị
Liều dùng tham khảo
Liều phổ biến trong phác đồ FOLFOX:
-
85 mg/m² mỗi 2 tuần
Liều dùng cụ thể phụ thuộc:
-
Tình trạng bệnh
-
Diện tích cơ thể (BSA)
-
Phác đồ điều trị
-
Mức độ dung nạp của người bệnh
Không tự ý dùng hoặc thay đổi liều.
6. Chống chỉ định
Không dùng Eloxatin cho:
-
Người dị ứng Oxaliplatin hoặc dẫn chất platin
-
Bệnh nhân có giảm bạch cầu hoặc tiểu cầu nặng
-
Người bị bệnh thần kinh ngoại biên nặng
-
Phụ nữ mang thai và cho con bú (trừ khi được chỉ định đặc biệt)
7. Tác dụng phụ
Eloxatin có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn:
Tác dụng thường gặp
-
Dị cảm, tê bì tay chân
-
Mệt mỏi
-
Buồn nôn, nôn
-
Tiêu chảy
-
Giảm bạch cầu, tiểu cầu
-
Viêm miệng
Tác dụng ít gặp nhưng nghiêm trọng
-
Phản ứng phản vệ
-
Độc tính thần kinh kéo dài
-
Rối loạn chức năng gan
-
Co thắt thanh quản hoặc khó thở khi tiếp xúc với lạnh
Cần theo dõi xét nghiệm máu định kỳ trong quá trình điều trị.
8. Thận trọng
-
Theo dõi sát thần kinh ngoại biên
-
Tránh tiếp xúc đồ lạnh trong và sau truyền vài ngày
-
Theo dõi công thức máu đều đặn
-
Thận trọng khi kết hợp với thuốc gây độc tủy xương khác
-
Không dùng đồng thời với thuốc ảnh hưởng thận nếu không cần thiết
9. Tương tác thuốc
Oxaliplatin có thể tương tác với:
-
Thuốc chống đông máu
-
Aminoglycoside
-
Thuốc độc tế bào khác
-
Vắc xin sống giảm độc lực
Cần báo cho bác sĩ tất cả thuốc đang dùng.
10. Bảo quản
-
Nhiệt độ dưới 25°C
-
Tránh ánh sáng
-
Không để đông lạnh
-
Không dùng khi dung dịch đổi màu hoặc có tủa





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.