1. Giới thiệu về Digoxin 0,25mg Thành Nam
Digoxin là một trong những thuốc tim mạch lâu đời và phổ biến nhất trong điều trị suy tim và một số loại rối loạn nhịp tim. Thuốc được sử dụng rộng rãi trong các phác đồ điều trị tại Việt Nam, đặc biệt với bệnh nhân suy tim sung huyết hoặc rung nhĩ mạn tính. Trên thị trường, Digoxin có nhiều dạng bào chế, trong đó Digoxin 0,25mg của Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Nam là lựa chọn chất lượng cao, giá thành hợp lý và dễ tiếp cận cho người bệnh.
Digoxin thuộc nhóm glycosid trợ tim, có nguồn gốc từ cây dương địa hoàng (Digitalis lanata). Hoạt chất này giúp tăng lực co bóp cơ tim, giảm tần số tim và điều hòa nhịp co bóp theo hướng ổn định. Trong suy tim sung huyết, Digoxin giúp cải thiện lưu lượng máu, giảm triệu chứng khó thở, mệt mỏi, phù chân và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Trong rung nhĩ hoặc cuồng nhĩ, thuốc làm chậm dẫn truyền nhĩ – thất, giúp kiểm soát tần số tim.
Với dạng viên nén 0,25mg, Digoxin Thành Nam dễ sử dụng, phù hợp điều trị lâu dài, được kê đơn rộng rãi tại bệnh viện và phòng khám chuyên khoa tim mạch.
2. Digoxin là gì – Thuốc thuộc nhóm nào
Digoxin là thuốc thuộc nhóm glycosid trợ tim (cardiac glycosides). Nhóm thuốc này có tác dụng làm tăng lực co bóp cơ tim (inotropic positive) đồng thời làm giảm tần số tim. Digoxin được chiết xuất từ cây Digitalis và đã được sử dụng hàng trăm năm trong y học điều trị bệnh tim.
Tác dụng chính của Digoxin gồm:
Tăng sức co bóp của tim, giúp tim bơm máu mạnh hơn.
Giảm tần số tim, từ đó giảm nhu cầu oxy của cơ tim.
Làm chậm dẫn truyền điện qua nút nhĩ – thất, giúp điều hòa nhịp tim.
Nhờ đó, Digoxin đặc biệt hữu ích trong suy tim sung huyết và rối loạn nhịp tim trên thất.
3. Thành phần của thuốc Digoxin 0,25mg Thành Nam
Digoxin 0,25mg
Tá dược: lactose, tinh bột, magnesi stearat và các tá dược khác
Dạng bào chế: viên nén
Quy cách: Hộp 30 viên
Dạng viên nén dễ sử dụng, dễ chia liều, phù hợp điều trị dài hạn theo đơn bác sĩ.
4. Cơ chế tác dụng
Digoxin hoạt động thông qua hai cơ chế chính:
4.1. Ức chế bơm Na⁺/K⁺-ATPase
Ức chế bơm Na⁺/K⁺ làm tăng nồng độ natri nội bào.
Điều này dẫn đến giảm trao đổi Na⁺/Ca²⁺, khiến calci nội bào tăng lên.
Calci tăng giúp tăng lực co bóp cơ tim.
4.2. Tác động lên hệ dẫn truyền tim
Làm chậm dẫn truyền nhĩ – thất.
Tăng trương lực phó giao cảm.
Giảm tần số tim trong rung nhĩ và cuồng nhĩ.
5. Chỉ định của Digoxin 0,25mg
5.1. Điều trị suy tim sung huyết (CHF)
Digoxin được dùng khi:
Suy tim kèm rung nhĩ
Suy tim tâm thu
Suy tim mức độ III – IV theo NYHA
Khi các thuốc khác như ACEI, ARB, lợi tiểu chưa kiểm soát tốt triệu chứng
Thuốc giúp:
Giảm mệt mỏi
Giảm khó thở
Giảm phù
Cải thiện khả năng vận động
Giảm tần suất nhập viện
5.2. Điều trị rối loạn nhịp tim trên thất
Rung nhĩ
Cuồng nhĩ
Nhịp nhanh trên thất
Digoxin kiểm soát tần số thất bằng cách làm chậm dẫn truyền AV.
5.3. Một số chỉ định hỗ trợ khác
Suy tim do bệnh van tim
Rối loạn nhịp do bệnh tim cấu trúc
Điều trị hỗ trợ ở người cao tuổi bị suy tim mạn tính
6. Đối tượng sử dụng
6.1. Đối tượng phù hợp
Người bị suy tim sung huyết
Người rung nhĩ mạn tính
Người lớn tuổi có triệu chứng suy tim
Bệnh nhân không đáp ứng tốt với thuốc lợi tiểu và ACEI
6.2. Không dùng cho
Người nhiễm độc Digoxin
Bệnh nhân block nhĩ – thất độ II–III
Bệnh nhân hội chứng Wolff-Parkinson-White kèm rung nhĩ
Người có tiền sử dị ứng Digoxin
Người hạ kali máu chưa được điều chỉnh
7. Liều dùng và cách dùng
Liều dùng Digoxin rất quan trọng và cần cá thể hóa theo tuổi, cân nặng và chức năng thận.
7.1. Liều duy trì thường dùng
Người lớn: 0,125–0,25mg/ngày
Người cao tuổi: thường dùng liều thấp hơn 0,125mg/ngày
Người suy thận: giảm liều hoặc kéo dài khoảng cách dùng
7.2. Cách dùng
Uống nguyên viên với nước
Uống cùng thời điểm mỗi ngày
Không tự ý tăng liều
7.3. Điều chỉnh liều
Theo dõi nồng độ Digoxin trong máu (trong 0,8–2,0 ng/mL).
Nếu nồng độ cao > 2,0 ng/mL dễ gây ngộ độc.
8. Triệu chứng ngộ độc Digoxin
Ngộ độc Digoxin là vấn đề rất nghiêm trọng vì thuốc có khoảng điều trị hẹp.
Dấu hiệu ngộ độc gồm:
Buồn nôn, nôn
Rối loạn thị giác (nhìn mờ, nhìn màu vàng – xanh)
Chán ăn
Nhịp tim chậm
Rối loạn nhịp thất
Choáng váng
Ngộ độc Digoxin có thể đe dọa tính mạng và cần cấp cứu.
9. Tác dụng phụ
Buồn nôn, đau bụng
Nhức đầu, chóng mặt
Rối loạn thị lực
Nhịp tim chậm
Rối loạn nhịp
Mệt mỏi, yếu cơ
Tác dụng phụ tăng mạnh khi:
Hạ kali máu
Suy thận
Người cao tuổi
Dùng liều cao
10. Tương tác thuốc
Digoxin dễ tương tác với:
Lợi tiểu (gây hạ K⁺ → tăng độc tính)
Amiodarone
Verapamil
Quinidine
Macrolid (erythromycin)
NSAID
Cần báo bác sĩ tất cả thuốc đang sử dụng.
11. Lưu ý khi sử dụng Digoxin
Theo dõi nồng độ Digoxin 6–12 tháng/lần
Theo dõi chức năng thận
Kiểm tra điện giải: K⁺, Mg²⁺, Ca²⁺
Không tự ý thay đổi liều
Không ngừng đột ngột nếu không có chỉ định
Người cao tuổi dùng liều thấp nhất có hiệu quả
12. Vai trò của Digoxin trong điều trị suy tim theo hướng dẫn mới
Theo khuyến cáo ESC (Châu Âu) và AHA (Hoa Kỳ):
Digoxin không còn là điều trị nền tảng nhưng vẫn hữu ích khi bệnh nhân có rung nhĩ hoặc không đáp ứng với điều trị chuẩn.
Digoxin giảm nhập viện, cải thiện triệu chứng nhưng không làm giảm tỷ lệ tử vong.
Vẫn là thuốc quan trọng trong kiểm soát nhịp tim ở rung nhĩ khi bệnh nhân không thể dung nạp thuốc chẹn beta.
13. Digoxin và bệnh nhân rung nhĩ
Làm chậm dẫn truyền AV
Giúp kiểm soát tần số tim
Hiệu quả cả khi nghỉ ngơi
Cần thận trọng khi hoạt động gắng sức
Digoxin thường dùng kết hợp thuốc chẹn beta hoặc diltiazem để tối ưu kiểm soát nhịp.
14. Suy tim và các thuốc phối hợp với Digoxin
Điều trị suy tim cần phối hợp:
ACEI hoặc ARB
Chẹn beta
Thuốc lợi tiểu quai
Spironolactone
SGLT2i (thuốc thế hệ mới)
Digoxin hỗ trợ giảm triệu chứng nhưng không thay thế các thuốc nền tảng.
15. So sánh Digoxin với các thuốc kiểm soát nhịp khác
Thuốc Ưu điểm Nhược điểm
Digoxin Kiểm soát tần số tốt khi nghỉ, tăng lực co bóp Khoảng điều trị hẹp, nguy cơ ngộ độc
Chẹn beta Giảm tử vong, kiểm soát nhịp tốt Gây mệt mỏi, hạ huyết áp
Diltiazem Kiểm soát nhịp nhanh, tác dụng mạnh Không dùng trong suy tim nặng
Digoxin vẫn hữu ích khi các thuốc khác không dung nạp.
16. Bệnh nhân cần đặc biệt thận trọng khi dùng
Người già ( >70 tuổi )
Người suy thận
Người hạ kali máu
Người hạ magnesi máu
Người dùng lợi tiểu
Người có bệnh tuyến giáp
17. Thuốc Digoxin có dùng được cho phụ nữ mang thai không
Digoxin có thể dùng khi thực sự cần thiết và có chỉ định của bác sĩ.
Dùng quá liều trong thai kỳ có thể ảnh hưởng thai nhi.
Không tự ý dùng thuốc khi mang thai.
18. Bảo quản
Bảo quản ở nhiệt độ phòng
Tránh ẩm, tránh ánh sáng
Để xa tầm tay trẻ em
19. Quy cách – Xuất xứ
Hộp 30 viên
Hàm lượng: 0,25mg
Nhà sản xuất: Công ty CP Dược phẩm Thành Nam
Dạng viên nén dễ uống
20. Kết luận
Digoxin 0,25mg Thành Nam là thuốc quan trọng trong điều trị suy tim sung huyết và rối loạn nhịp trên thất. Thuốc mang lại hiệu quả cao, giá thành hợp lý và được sử dụng rộng rãi tại Việt Nam. Tuy nhiên, Digoxin có khoảng điều trị hẹp nên việc dùng thuốc cần có chỉ định, theo dõi nồng độ và tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.