🧬 1. Giới thiệu sản phẩm
Ciprofloxacin 500mg Domesco là thuốc kháng sinh phổ rộng nhóm fluoroquinolon, có tác dụng mạnh trên nhiều loại vi khuẩn Gram dương và Gram âm.
Thuốc được dùng rộng rãi trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn như: viêm phổi, viêm đường tiết niệu, nhiễm khuẩn da – mô mềm, viêm ruột, viêm xoang, và bệnh lây truyền qua đường sinh dục.
Với hàm lượng 500mg mỗi viên, thuốc mang lại hiệu quả diệt khuẩn nhanh, khả năng thấm mô cao và thời gian tác dụng kéo dài, giúp rút ngắn thời gian điều trị và giảm nguy cơ tái phát.
⚗️ 2. Thành phần
| Hoạt chất chính | Hàm lượng |
|---|---|
| Ciprofloxacin hydrochlorid | 500mg |
| Tá dược vừa đủ | 1 viên nén bao phim |
Dạng bào chế: Viên nén bao phim – giúp bảo vệ hoạt chất khỏi dịch vị dạ dày, hấp thu tối ưu ở ruột non.
Đóng gói: Lọ 100 viên – tiện dụng cho nhà thuốc, phòng khám và điều trị dài ngày.
⚕️ 3. Cơ chế tác dụng
Ciprofloxacin là một kháng sinh nhóm fluoroquinolon thế hệ thứ hai, có cơ chế ức chế enzym DNA-gyrase và topoisomerase IV – hai enzyme thiết yếu cho quá trình nhân đôi và sửa chữa DNA của vi khuẩn.
Nhờ vậy, thuốc:
-
Ngăn chặn sự phát triển và nhân đôi của vi khuẩn,
-
Tiêu diệt mầm bệnh nhanh chóng,
-
Hiệu quả cả trên chủng vi khuẩn kháng kháng sinh cũ (như penicillin, cephalosporin).
🧫 4. Phổ kháng khuẩn
Ciprofloxacin 500mg Domesco có phổ tác dụng mạnh trên:
-
Vi khuẩn Gram âm: Escherichia coli, Klebsiella, Pseudomonas aeruginosa, Proteus, Neisseria gonorrhoeae, Salmonella, Shigella, Enterobacter, Haemophilus influenzae.
-
Vi khuẩn Gram dương: Staphylococcus aureus, Streptococcus pneumoniae (một phần), Bacillus anthracis.
💊 5. Chỉ định điều trị
Thuốc Ciprofloxacin 500mg được chỉ định trong các trường hợp nhiễm khuẩn sau:
🩺 1. Nhiễm khuẩn đường hô hấp:
-
Viêm phổi, viêm phế quản cấp hoặc mạn tính.
-
Viêm xoang, viêm họng, viêm amidan do vi khuẩn nhạy cảm.
🚻 2. Nhiễm khuẩn đường tiết niệu – sinh dục:
-
Viêm bàng quang, viêm thận – bể thận, viêm niệu đạo.
-
Viêm tuyến tiền liệt, nhiễm khuẩn sau phẫu thuật tiết niệu.
-
Bệnh lậu (Neisseria gonorrhoeae).
🦵 3. Nhiễm khuẩn da – mô mềm:
-
Áp xe, viêm mô tế bào, viêm vết thương.
💩 4. Nhiễm khuẩn tiêu hóa:
-
Viêm dạ dày – ruột do E. coli, Shigella, Salmonella, tiêu chảy du lịch.
💉 5. Các nhiễm khuẩn khác:
-
Viêm xương tủy, nhiễm khuẩn huyết, viêm ổ bụng, nhiễm khuẩn xương khớp.
⚕️ 6. Liều dùng – Cách sử dụng
⚠️ Chỉ dùng theo hướng dẫn của bác sĩ.
| Đối tượng | Liều dùng khuyến nghị |
|---|---|
| Người lớn | 250 – 750 mg/lần, ngày 2 lần, tùy mức độ nhiễm khuẩn. |
| Trẻ em (>1 tuổi) | 10 – 15 mg/kg/lần, ngày 2 lần (theo chỉ định bác sĩ). |
| Nhiễm khuẩn nặng | Có thể tăng đến 1.000 mg/ngày chia 2 lần. |
💧 Uống thuốc nguyên viên với nước lọc, trước hoặc sau ăn 1–2 giờ.
Tránh dùng cùng sữa, chế phẩm chứa canxi, sắt, magie hoặc nhôm (cản trở hấp thu hoạt chất).
⚠️ 7. Tác dụng phụ có thể gặp
Một số tác dụng không mong muốn thường nhẹ và thoáng qua:
-
Buồn nôn, tiêu chảy, đau bụng nhẹ.
-
Chóng mặt, mất ngủ, nhức đầu.
-
Dị ứng da nhẹ (mẩn đỏ, ngứa).
Hiếm gặp nhưng nghiêm trọng:
-
Viêm gân hoặc đứt gân (đặc biệt gân Achilles).
-
Tăng men gan, rối loạn nhịp tim.
👉 Nếu có biểu hiện bất thường, ngưng thuốc và báo ngay cho bác sĩ điều trị.
🚫 8. Chống chỉ định
-
Mẫn cảm với ciprofloxacin hoặc các quinolon khác.
-
Trẻ < 1 tuổi, phụ nữ có thai hoặc cho con bú (trừ khi bác sĩ chỉ định).
-
Bệnh nhân có tiền sử rối loạn gân cơ do fluoroquinolon.
⚗️ 9. Tương tác thuốc
-
Thuốc kháng acid chứa nhôm, magie, canxi: giảm hấp thu ciprofloxacin.
-
Thuốc chống đông máu (warfarin): tăng nguy cơ chảy máu.
-
Theophyllin, caffeine: tăng nồng độ trong huyết tương → gây kích thích thần kinh.
📦 10. Quy cách – Bảo quản
| Đặc điểm | Thông tin |
|---|---|
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách | Lọ 100 viên |
| Nhà sản xuất | Domesco – Việt Nam |
| Bảo quản | Nơi khô, mát, tránh ánh sáng trực tiếp |
| Nhiệt độ bảo quản | Dưới 30°C |
| Hạn sử dụng | 36 tháng kể từ ngày sản xuất |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.