1. Tổng quan về thuốc Akurit-4
Akurit-4 là thuốc phối hợp cố định chứa bốn hoạt chất điều trị bệnh lao, được sản xuất bởi Macleods Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ), một trong những tập đoàn dược phẩm nổi tiếng chuyên về thuốc điều trị lao theo tiêu chuẩn khắt khe của WHO và chương trình DOTS toàn cầu. Đây là thuốc được sử dụng phổ biến tại nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam, nhờ công thức phối hợp tối ưu giúp kiểm soát vi khuẩn lao hiệu quả, giảm tỷ lệ kháng thuốc và đảm bảo tuân thủ điều trị.
Akurit-4 được sử dụng trong giai đoạn tấn công điều trị lao, tức giai đoạn đầu tiên trong phác đồ điều trị nhằm tiêu diệt lượng lớn vi khuẩn lao Mycobacterium tuberculosis đang nhân lên nhanh chóng. Việc kết hợp 4 hoạt chất có tác dụng mạnh mẽ, giúp làm giảm nhanh số lượng vi khuẩn, ngăn bệnh tiến triển và hạn chế nguy cơ đề kháng thuốc.
Sản phẩm phù hợp điều trị lao phổi, lao ngoài phổi, lao hạch, lao màng não, lao xương khớp, lao màng phổi, và các thể lao nhạy cảm thuốc khác. Thuốc có vai trò quan trọng trong phác đồ điều trị chuẩn 2HRZE/4HR được khuyến cáo bởi WHO và Bộ Y tế Việt Nam.
2. Thành phần trong mỗi viên Akurit-4
Mỗi viên nén Akurit-4 bao gồm 4 hoạt chất chống lao mạnh:
Rifampicin 150mg
Isoniazid (INH) 75mg
Pyrazinamide 400mg
Ethambutol Hydrochloride 275mg
Cơ chế tác dụng phối hợp tạo ra hiệu quả tối ưu:
Rifampicin
Ức chế tổng hợp RNA của vi khuẩn lao.
Tiêu diệt vi khuẩn lao đang nhân lên mạnh.
Là hoạt chất chủ lực trong điều trị lao.
Isoniazid (INH)
Ưc chế tổng hợp acid mycolic, thành phần thiết yếu cấu trúc vách vi khuẩn lao.
Diệt khuẩn mạnh, ngăn sự phát triển của vi khuẩn.
Pyrazinamide
Hiệu quả trong môi trường acid (ổ viêm, mô bệnh lý).
Tiêu diệt vi khuẩn lao tiềm ẩn trong đại thực bào.
Ethambutol
Ngăn kháng thuốc do Rifampicin và Isoniazid.
Kìm khuẩn, hỗ trợ hiệu quả của các thuốc khác.
Sự phối hợp này tạo ra một phác đồ mạnh, giúp giảm nhanh tải lượng vi khuẩn và ngăn ngừa biến chứng của bệnh lao.
3. Chỉ định của thuốc Akurit-4
Akurit-4 được chỉ định trong các trường hợp:
Điều trị lao phổi nhạy cảm thuốc (giai đoạn tấn công)
Lao ngoài phổi: lao hạch, lao màng phổi, lao màng não, lao xương khớp
Điều trị cho người lớn và trẻ lớn theo chỉ định bác sĩ
Dùng trong phác đồ chuẩn 6 tháng hoặc 8 tháng tùy thể bệnh
Thuốc chỉ dùng khi có chẩn đoán xác định hoặc nghi ngờ cao bệnh lao do bác sĩ chuyên khoa chỉ định.
4. Tác dụng của Akurit-4 trong điều trị bệnh lao
Akurit-4 là thuốc chìa khóa trong giai đoạn tấn công (giai đoạn đầu) của phác đồ điều trị lao.
Hiệu quả mang lại gồm:
Diệt nhanh vi khuẩn lao số lượng lớn trong 2 tháng đầu
Ngăn bệnh tiến triển nặng như lao kê, lao màng não
Hạn chế lây lan trong cộng đồng
Giảm triệu chứng như ho kéo dài, ho ra máu, sốt chiều, sụt cân
Ngăn kháng thuốc bằng sự phối hợp của 4 hoạt chất
Tạo nền tảng tốt cho giai đoạn duy trì điều trị
5. Phác đồ điều trị với Akurit-4
Akurit-4 được dùng trong giai đoạn tấn công 2 tháng đầu, theo phác đồ:
Phác đồ chuẩn 6 tháng của WHO:
2HRZE / 4HR
Trong đó:
2 tháng đầu (tấn công): dùng Akurit-4
4 tháng duy trì: dùng Rifampicin + Isoniazid
Liều lượng theo cân nặng
(Theo Tổ chức Y tế Thế giới WHO và Chương trình Chống Lao Quốc gia)
Cân nặng Số viên Akurit-4/ngày
30 – 37 kg 2 viên
38 – 54 kg 3 viên
≥ 55 kg 4 viên
Thuốc uống 1 lần/ngày, khi đói, để tối ưu hấp thu Rifampicin.
6. Hướng dẫn sử dụng Akurit-4 đúng cách
Uống nguyên viên với nước lọc
Uống cách bữa ăn tối thiểu 1 giờ
Uống đúng liều theo cân nặng
Không bỏ liều, không ngừng thuốc đột ngột
Nếu nôn trong 30 phút → uống bù liều
Theo dõi công thức máu, chức năng gan trong điều trị
Sự tuân thủ đúng liều là yếu tố quan trọng quyết định khỏi bệnh hay kháng thuốc.
7. Tác dụng phụ có thể gặp
Akurit-4 có thể gây một số tác dụng phụ, phần lớn mức độ nhẹ – trung bình.
Tác dụng phụ thường gặp:
Nước tiểu chuyển màu đỏ cam (do Rifampicin, hoàn toàn vô hại)
Buồn nôn, mệt mỏi
Ăn kém, chán ăn
Đau bụng nhẹ
Tác dụng phụ cần lưu ý:
Tăng men gan (Rifampicin, Isoniazid, Pyrazinamide)
Viêm dây thần kinh ngoại biên (INH)
Giảm thị lực màu đỏ-xanh (Ethambutol)
Phản ứng dị ứng
Dấu hiệu nguy hiểm cần báo bác sĩ ngay:
Vàng da, vàng mắt
Buồn nôn dữ dội
Sốt, phát ban
Mờ mắt, rối loạn thị lực
Đau nhức khớp dữ dội
Khi xuất hiện triệu chứng bất thường, không tự ngưng thuốc mà cần liên hệ bác sĩ chuyên khoa.
8. Chống chỉ định
Không dùng Akurit-4 cho:
Người suy gan nặng
Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào
Người có bệnh lý mắt thần kinh do Ethambutol
Người nghiện rượu nặng
Phụ nữ mang thai trừ khi bác sĩ chỉ định
9. Tương tác thuốc
Do Rifampicin là chất cảm ứng men gan mạnh, Akurit-4 tương tác với nhiều thuốc:
Thuốc chống đông máu (Warfarin)
Thuốc tránh thai đường uống
Thuốc trị HIV (ARV)
Thuốc kháng nấm (Ketoconazole)
Thuốc tim mạch (Digoxin, Amiodarone)
Corticoid
Thuốc tiểu đường
Cần báo với bác sĩ tất cả thuốc đang sử dụng trước khi dùng Akurit-4.
10. Lưu ý quan trọng khi điều trị bằng Akurit-4
Không được ngừng thuốc đột ngột
Vi khuẩn lao rất dễ kháng thuốc. Ngừng thuốc giữa chừng sẽ khiến:
Tái phát lao
Kháng thuốc
Chuyển sang lao đa kháng (MDR-TB)
Điều trị lâu hơn, tốn kém hơn
Không tự ý giảm liều khi thấy đỡ bệnh
Triệu chứng giảm không đồng nghĩa vi khuẩn đã hết hoàn toàn.
Không uống rượu bia khi dùng thuốc
Tăng nguy cơ viêm gan thuốc.
Theo dõi định kỳ trong quá trình điều trị
Xét nghiệm chức năng gan
Công thức máu
Kiểm tra thị lực (Ethambutol)
11. Đối tượng sử dụng Akurit-4
Thích hợp cho:
Người bị lao phổi
Người bị lao ngoài phổi
Người mới được chẩn đoán lao
Người cần phác đồ tấn công mạnh
Người điều trị theo chuẩn DOTS
Không dùng cho:
Trẻ nhỏ dưới 25kg (cần dạng liều khác)
Phụ nữ có thai không được chỉ định
Người suy gan nặng
Người có vấn đề về thị lực
12. Vì sao Akurit-4 được dùng phổ biến?
Đạt tiêu chuẩn GMP-WHO
Dạng phối hợp cố định → dễ tuân thủ
Giảm bỏ liều, giảm nguy cơ kháng thuốc
Hiệu quả điều trị cao trong 2 tháng đầu
Được WHO khuyến cáo dùng trong phác đồ chuẩn
13. Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo
Tránh ánh sáng trực tiếp
Để xa tầm tay trẻ em
Không dùng khi viên chảy nước, đổi màu
14. Quy cách – Xuất xứ
Hộp 24 vỉ x 28 viên
Nhà sản xuất: Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Thuốc kê đơn – sử dụng theo hướng dẫn bác sĩ













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.