<?xml version="1.0" encoding="UTF-8"?><rss version="2.0"
	xmlns:content="http://purl.org/rss/1.0/modules/content/"
	xmlns:wfw="http://wellformedweb.org/CommentAPI/"
	xmlns:dc="http://purl.org/dc/elements/1.1/"
	xmlns:atom="http://www.w3.org/2005/Atom"
	xmlns:sy="http://purl.org/rss/1.0/modules/syndication/"
	xmlns:slash="http://purl.org/rss/1.0/modules/slash/"
	xmlns:media="http://search.yahoo.com/mrss/" >

<channel>
	<title>Neomycin &#8211; Baobaopharma</title>
	<atom:link href="https://baobaopharma.com/tu-khoa/neomycin/feed/" rel="self" type="application/rss+xml" />
	<link>https://baobaopharma.com</link>
	<description>Dược Phẩm Bảo Bảo</description>
	<lastBuildDate>Mon, 13 Jul 2026 02:34:19 +0000</lastBuildDate>
	<language>vi</language>
	<sy:updatePeriod>
	hourly	</sy:updatePeriod>
	<sy:updateFrequency>
	1	</sy:updateFrequency>
	

<image>
	<url>https://baobaopharma.com/wp-content/uploads/2024/10/cropped-logo-32x32.jpg</url>
	<title>Neomycin &#8211; Baobaopharma</title>
	<link>https://baobaopharma.com</link>
	<width>32</width>
	<height>32</height>
</image> 
	<item>
		<title>Neo-Tergynan Neomycin, Nystatin, Viên đặt âm đạo trị viêm âm đạo (1 vỉ x 10 viên)</title>
		<link>https://baobaopharma.com/san-pham/neo-tergynan/</link>
					<comments>https://baobaopharma.com/san-pham/neo-tergynan/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[Admin]]></dc:creator>
		<pubDate>Fri, 15 Nov 2024 05:08:19 +0000</pubDate>
				<guid isPermaLink="false">https://baobaopharma.com/?post_type=product&#038;p=10314</guid>

					<description><![CDATA[<h3>Neo-Tergynan Công dụng (Chỉ định)</h3>
<p>Điều trị viêm âm đạo do các mầm bệnh nhạy cảm và viêm âm đạo không đặc hiệu.</p>
<p>The post <a rel="nofollow" href="https://baobaopharma.com/san-pham/neo-tergynan/">Neo-Tergynan Neomycin, Nystatin, Viên đặt âm đạo trị viêm âm đạo (1 vỉ x 10 viên)</a> appeared first on <a rel="nofollow" href="https://baobaopharma.com">Baobaopharma</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<div class="content">
<h2 data-start="233" data-end="254">Giới thiệu chung</h2>
<p data-start="255" data-end="576"><a href="https://baobaopharma.com/san-pham/neo-tergynan/"><strong data-start="255" data-end="271">Neo-Tergynan</strong> </a>là thuốc đặt âm đạo do hãng <strong data-start="300" data-end="322">Bouchara-Recordati</strong> (Pháp) sản xuất, được sử dụng rộng rãi trong điều trị các bệnh lý viêm nhiễm phụ khoa. Thuốc chứa sự kết hợp của nhiều hoạt chất kháng khuẩn, kháng nấm và chống viêm, mang lại hiệu quả cao trong điều trị <strong data-start="527" data-end="573">viêm âm đạo do nhiều nguyên nhân khác nhau</strong>.</p>
<p data-start="578" data-end="774">Đây là một trong những lựa chọn hàng đầu mà các bác sĩ sản phụ khoa chỉ định để giúp phụ nữ thoát khỏi các triệu chứng khó chịu như <strong data-start="710" data-end="771">ngứa rát, khí hư bất thường, mùi hôi, viêm nhiễm tái phát</strong>.</p>
<hr data-start="776" data-end="779" />
<h2 data-start="781" data-end="830">Thành phần chính trong mỗi viên Neo-Tergynan</h2>
<ul data-start="831" data-end="1261">
<li data-start="831" data-end="959">
<p data-start="833" data-end="959"><strong data-start="833" data-end="853"><a href="https://www.vinmec.com/vie/bai-viet/cong-dung-thuoc-neomycin-vi" rel="nofollow noopener" target="_blank">Neomycin</a> sulfate</strong> – 10.000 IU: kháng sinh nhóm aminoglycosid, diệt khuẩn mạnh trên vi khuẩn Gram âm và một số Gram dương.</p>
</li>
<li data-start="960" data-end="1097">
<p data-start="962" data-end="1097"><strong data-start="962" data-end="974">Nystatin</strong> – 100.000 IU: kháng nấm phổ rộng, đặc biệt hiệu quả trên nấm <strong data-start="1036" data-end="1056">Candida albicans</strong>, nguyên nhân phổ biến gây viêm âm đạo.</p>
</li>
<li data-start="1098" data-end="1189">
<p data-start="1100" data-end="1189"><strong data-start="1100" data-end="1115">Ternidazole</strong> – 200mg: có tác dụng diệt <strong data-start="1142" data-end="1167">Trichomonas vaginalis</strong> và vi khuẩn kỵ khí.</p>
</li>
<li data-start="1190" data-end="1261">
<p data-start="1192" data-end="1261"><strong data-start="1192" data-end="1208">Prednisolone</strong> – 3mg: chống viêm, giảm ngứa, giảm đỏ và sưng đau.</p>
</li>
</ul>
<p data-start="1263" data-end="1405">👉 Sự phối hợp này giúp Neo-Tergynan <strong data-start="1300" data-end="1322">tác động toàn diện</strong>, xử lý viêm âm đạo do nhiều nguyên nhân phối hợp (vi khuẩn, nấm, ký sinh trùng).</p>
<hr data-start="1407" data-end="1410" />
<h2 data-start="1412" data-end="1437">Công dụng – Chỉ định</h2>
<p data-start="1438" data-end="1488">Neo-Tergynan được chỉ định trong các trường hợp:</p>
<ul data-start="1489" data-end="1731">
<li data-start="1489" data-end="1524">
<p data-start="1491" data-end="1524">Viêm âm đạo do <strong data-start="1506" data-end="1521">nấm Candida</strong>.</p>
</li>
<li data-start="1525" data-end="1570">
<p data-start="1527" data-end="1570">Viêm âm đạo do <strong data-start="1542" data-end="1567">trùng roi Trichomonas</strong>.</p>
</li>
<li data-start="1571" data-end="1610">
<p data-start="1573" data-end="1610">Viêm âm đạo do <strong data-start="1588" data-end="1607">vi khuẩn kỵ khí</strong>.</p>
</li>
<li data-start="1611" data-end="1667">
<p data-start="1613" data-end="1667">Viêm âm đạo hỗn hợp (nhiễm nhiều tác nhân cùng lúc).</p>
</li>
<li data-start="1668" data-end="1731">
<p data-start="1670" data-end="1731">Phòng ngừa nhiễm trùng trước và sau các thủ thuật phụ khoa.</p>
</li>
</ul>
<hr data-start="1733" data-end="1736" />
<h2 data-start="1738" data-end="1767">Liều dùng – Cách sử dụng</h2>
<ul data-start="1768" data-end="2056">
<li data-start="1768" data-end="1831">
<p data-start="1770" data-end="1831">Đặt sâu vào âm đạo, tốt nhất vào buổi tối trước khi đi ngủ.</p>
</li>
<li data-start="1832" data-end="1894">
<p data-start="1834" data-end="1894"><strong data-start="1834" data-end="1855">Liều thông thường</strong>: 1 viên/ngày trong 10 ngày liên tục.</p>
</li>
<li data-start="1895" data-end="1962">
<p data-start="1897" data-end="1962">Trường hợp nặng hoặc tái phát: có thể dùng 1 viên x 2 lần/ngày.</p>
</li>
<li data-start="1963" data-end="2056">
<p data-start="1965" data-end="2056">Nên ngâm viên thuốc vào nước khoảng 20 – 30 giây trước khi đặt để viên mềm và dễ tan hơn.</p>
</li>
</ul>
<p data-start="2058" data-end="2165">👉 Trong thời gian điều trị, nên kiêng quan hệ tình dục và giữ vệ sinh vùng kín sạch sẽ để tăng hiệu quả.</p>
<hr data-start="2167" data-end="2170" />
<h2 data-start="2172" data-end="2200">Tác dụng phụ có thể gặp</h2>
<ul data-start="2201" data-end="2400">
<li data-start="2201" data-end="2258">
<p data-start="2203" data-end="2258">Kích ứng tại chỗ: nóng rát, ngứa nhẹ, đỏ vùng âm đạo.</p>
</li>
<li data-start="2259" data-end="2301">
<p data-start="2261" data-end="2301">Hiếm gặp: dị ứng với thành phần thuốc.</p>
</li>
<li data-start="2302" data-end="2400">
<p data-start="2304" data-end="2400">Tác dụng phụ thường nhẹ và thoáng qua, không cần ngừng thuốc trừ khi có phản ứng quá mẫn nặng.</p>
</li>
</ul>
<hr data-start="2402" data-end="2405" />
<h2 data-start="2407" data-end="2426">Chống chỉ định</h2>
<ul data-start="2427" data-end="2597">
<li data-start="2427" data-end="2474">
<p data-start="2429" data-end="2474">Dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.</p>
</li>
<li data-start="2475" data-end="2551">
<p data-start="2477" data-end="2551">Trẻ em và phụ nữ chưa quan hệ tình dục (trừ khi có chỉ định của bác sĩ).</p>
</li>
<li data-start="2552" data-end="2597">
<p data-start="2554" data-end="2597">Không nên dùng trong 3 tháng đầu thai kỳ.</p>
</li>
</ul>
<hr data-start="2599" data-end="2602" />
<h2 data-start="2604" data-end="2633">Ưu điểm của Neo-Tergynan</h2>
<ul data-start="2634" data-end="2874">
<li data-start="2634" data-end="2728">
<p data-start="2636" data-end="2728">Phối hợp <strong data-start="2645" data-end="2705">kháng sinh, kháng nấm, kháng ký sinh trùng và chống viêm</strong> trong cùng một viên.</p>
</li>
<li data-start="2729" data-end="2795">
<p data-start="2731" data-end="2795">Hiệu quả cao trong điều trị viêm âm đạo tái phát hoặc hỗn hợp.</p>
</li>
<li data-start="2796" data-end="2874">
<p data-start="2798" data-end="2874">Dạng viên đặt dễ dùng, tác dụng trực tiếp tại chỗ, ít ảnh hưởng toàn thân.</p>
</li>
</ul>
<hr data-start="2876" data-end="2879" />
<h2 data-start="2881" data-end="2904">Giá bán và nơi mua</h2>
<ul data-start="2905" data-end="3137">
<li data-start="2905" data-end="2953">
<p data-start="2907" data-end="2953">Quy cách: <strong data-start="2917" data-end="2950">Hộp 1 vỉ x 10 viên đặt âm đạo</strong>.</p>
</li>
<li data-start="2954" data-end="3036">
<p data-start="2956" data-end="3036">Giá tham khảo: <strong data-start="2971" data-end="3000">120.000 – 150.000 VNĐ/hộp</strong> (có thể khác nhau tùy nhà thuốc).</p>
</li>
<li data-start="3037" data-end="3137">
<p data-start="3039" data-end="3137">Có bán tại các nhà thuốc, phòng khám phụ khoa và hệ thống phân phối uy tín như <strong data-start="3118" data-end="3134">Baobaopharma</strong>.</p>
</li>
</ul>
<hr data-start="3139" data-end="3142" />
<h2 data-start="3144" data-end="3166">Lưu ý khi sử dụng</h2>
<ol data-start="3167" data-end="3429">
<li data-start="3167" data-end="3215">
<p data-start="3170" data-end="3215">Rửa tay sạch sẽ trước và sau khi đặt thuốc.</p>
</li>
<li data-start="3216" data-end="3289">
<p data-start="3219" data-end="3289">Không tự ý ngưng thuốc khi triệu chứng giảm, nên dùng đủ liệu trình.</p>
</li>
<li data-start="3290" data-end="3353">
<p data-start="3293" data-end="3353">Nếu triệu chứng không cải thiện sau 10 ngày, cần tái khám.</p>
</li>
<li data-start="3354" data-end="3429">
<p data-start="3357" data-end="3429">Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng.</p>
</li>
</ol>
</div>
<p>The post <a rel="nofollow" href="https://baobaopharma.com/san-pham/neo-tergynan/">Neo-Tergynan Neomycin, Nystatin, Viên đặt âm đạo trị viêm âm đạo (1 vỉ x 10 viên)</a> appeared first on <a rel="nofollow" href="https://baobaopharma.com">Baobaopharma</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://baobaopharma.com/san-pham/neo-tergynan/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Polymax &#8211; Điều trị nhiễm trùng mắt (lốc 10 lọ x 5ml)</title>
		<link>https://baobaopharma.com/san-pham/polymax-hop-1-lo-x-5ml/</link>
					<comments>https://baobaopharma.com/san-pham/polymax-hop-1-lo-x-5ml/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[]]></dc:creator>
		<pubDate>Tue, 03 Oct 2023 08:49:57 +0000</pubDate>
				<guid isPermaLink="false">https://baobaopharma.com/?post_type=product&#038;p=1908</guid>

					<description><![CDATA[<p>Ðiều trị nhiễm trùng mắt, viêm mũi, sổ mũi...</p>
<p>The post <a rel="nofollow" href="https://baobaopharma.com/san-pham/polymax-hop-1-lo-x-5ml/">Polymax &#8211; Điều trị nhiễm trùng mắt (lốc 10 lọ x 5ml)</a> appeared first on <a rel="nofollow" href="https://baobaopharma.com">Baobaopharma</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<div class="CompactContent_container__sYVCu">
<div class="ProductTab_content__aTUkM">
<p><strong>hành phần cho 1 lọ 5ml<br />
</strong>Thành phần dược chất:Neomycin 32.500UI, Dexamethasone 2.5mg, Naphazolin 2.5mg, Riboflavin 0.05mg.<br />
Thành phần tá dược: Thiomersal, Acid boric, Natri tetra borat, Natri clodid, Natri mecta bisulfit, Tween 20, EDTA dinatri, Nước tinh khiết.<strong><br />
</strong></p>
<p><strong>Chỉ định</strong> (Thuốc dùng cho bệnh gì?)<br />
&#8211; Kháng viêm, kháng dị ứng phần trước nhãn cầu: Viêm mí mắt, viêm kết mạc, viêm giác mạc, viêm túi lệ, viêm mống mắt, mắt đỏ do xung huyết.<br />
&#8211; Ðiều trị nhiễm trùng mắt do chấn thương hoặc sau giải phẫu.<br />
&#8211; Điều trị viêm mũi, sổ mũi, nghẹt mũi.</p>
<p><strong>Chống chỉ định</strong> (Khi nào không nên dùng thuốc này?)<br />
&#8211; Quá mẫn với bất cứ thành phần nào của thuốc.<br />
&#8211; Nhũ nhi dưới 6 tháng tuổi.<br />
&#8211; Nhiễm nấm mắt, viêm loét giác mạc, tăng nhãn áp, glaucome góc đóng, người đeo kính áp tròng.<br />
&#8211; Thủng màng nhĩ do nhiễm trùng hoặc chấn thương.</p>
<p><strong>Liều dùng và cách dùng<br />
</strong>&#8211; Mỗi lần nhỏ 2–3 giọt, 3–4 lần mỗi ngày, hoặc dùng theo sự chỉ dẫn của thầy thuốc.<br />
&#8211; Không để đầu lọ thuốc chạm vào cơ thể khi sử dụng, đóng chặt nắp chai sau khi sử dụng.</p>
<p><strong>Tác dụng phụ<br />
</strong>&#8211; Kích thích thoáng qua ở mắt: Ngứa, sưng mí mắt, đỏ mắt.<br />
&#8211; Cảm giác nóng rát khó chịu ở mắt.<br />
&#8211; Tác dụng không mong muốn toàn thân:<br />
+ Thường gặp: ADR &gt;1/100<br />
Rối loạn điện giải: Hạ kali huyết, giữ natri và nước gây tăng huyết áp và phù nề.<br />
Nội tiết và chuyển hoá: hội chứng Cushing, giảm bài tiết ACTH, teo tuyến thượng thận, giảm dung nạp glucose, rối loạn kinh nguyệt.<br />
Cơ xương: Teo cơ hồi phục, loãng xương, gãy xương bệnh lý, nứt đốt sống, hoại tử xong vô khuẩn.<br />
Tiêu hoá: Loét dạ dày tá tràng, loét chảy máu, loét thủng, viêm tuỵ cấp.<br />
Da: Teo da, ban đỏ, bầm máu, rậm lông.<br />
Thần kinh: mất ngủ, sảng khoái.<br />
+ Ít gặp: 1/1000 &lt; ADR &lt; 1/100<br />
Quá mẫn, đôi khi gây choáng phản vệ, tăng bạch cầu, huyết khối tắc mạch, tăng cân, ngon miệng, buồn nôn, khó ợ, nấc, áp xe vô khuẩn.<br />
Triệu chứng và các dấu hiệu ngừng thuốc: Giảm quá nhanh liều thuốc sau khi điều trị kéo dài có thể dẫn tới suy thượng thận cấp, hạ huyết áp và tử vong. Ngừng thuốc đôi khi giống như tái phát bệnh.<br />
Thông báo ngay cho bác sỹ hoặc dược sỹ những phản ứng có hại gặp phải khi sử dụng.<br />
* Quá liều và cách xử trí: Chưa có tài liệu nghiên cứu.</p>
<p><strong>Thận trọng</strong> (Những lưu ý khi dùng thuốc)<br />
&#8211; Không dùng thuốc trong một thời gian dài và lặp lại nhiều lần. Nếu dùng trong một thời gian dài phải có ý kiến của bác sĩ.<br />
&#8211; Không sử dụng thuốc sau khi mở nắp quá 2 tuần.<br />
* Sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai và cho con bú:<br />
Không dùng thuốc cho phụ nữ có thai và cho con bú.<br />
* Ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe, vận hành máy móc:<br />
Ở liều điều trị, thuốc không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.</p>
<p><strong>Tương tác thuốc</strong> (Những lưu ý khi dùng chung thuốc với thực phẩm hoặc thuốc khác)<br />
Không dùng cùng lúc với:<br />
&#8211; Thuốc chống đông<br />
&#8211; Các thuốc nhỏ mắt khác.<br />
&#8211; Có thể gây dị ứng chéo với gentamicin.</p>
<p><strong>Bảo quản:</strong> Bảo quản nơi khô mát (dưới 30ºC), tránh ánh sáng</p>
<p><strong>Đóng gói:</strong> Hộp 1 lọ 5ml</p>
<p><strong>Thương hiệu:</strong> QM.Mediphar</p>
<p><strong>Nơi sản xuất:</strong> Công ty cổ phần TM Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)</p>
</div>
</div>
<p>The post <a rel="nofollow" href="https://baobaopharma.com/san-pham/polymax-hop-1-lo-x-5ml/">Polymax &#8211; Điều trị nhiễm trùng mắt (lốc 10 lọ x 5ml)</a> appeared first on <a rel="nofollow" href="https://baobaopharma.com">Baobaopharma</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://baobaopharma.com/san-pham/polymax-hop-1-lo-x-5ml/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
	</channel>
</rss>
