1. Giới thiệu sản phẩm
Linod Linezolid 600mg/300ml là thuốc kháng sinh tiêm truyền tĩnh mạch, chứa hoạt chất Linezolid, thuộc nhóm oxazolidinone – nhóm kháng sinh thế hệ mới có hiệu quả cao trong điều trị các nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn Gram dương, kể cả chủng kháng Methicillin (MRSA) và Vancomycin (VRE).
Thuốc được chỉ định dùng trong bệnh viện, phòng khám chuyên khoa cho các trường hợp viêm phổi bệnh viện, nhiễm khuẩn da và mô mềm phức tạp, nhiễm khuẩn huyết hoặc nhiễm trùng đa kháng.
2. Thông tin sản phẩm
-
Tên thương mại: Linod Linezolid
-
Thành phần hoạt chất: Linezolid 600 mg/300 ml (2 mg/ml)
-
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch (I.V Injection)
-
Dung tích: 300 ml
-
Đóng gói: Hộp 1 chai 300 ml (liều dùng đơn)
-
Phân loại: Thuốc kê đơn (Rx – Prescription Drug)
-
Nhà sản xuất: [Tên nhà sản xuất – thường là công ty đạt chuẩn GMP-WHO, nếu cần có thể điền bổ sung theo bao bì thực tế]
-
Tiêu chuẩn: GMP – WHO
3. Thành phần
Mỗi 300 ml dung dịch tiêm chứa:
-
Linezolid 600 mg
-
Tá dược: Nước cất pha tiêm và dung dịch đệm vừa đủ.
4. Chỉ định (Công dụng)
Linod Linezolid 600mg/300ml được chỉ định trong điều trị các nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn nhạy cảm hoặc đa kháng thuốc, bao gồm:
-
Viêm phổi cộng đồng và viêm phổi bệnh viện, kể cả do Staphylococcus aureus kháng Methicillin (MRSA).
-
Nhiễm khuẩn da và mô mềm phức tạp, bao gồm viêm mô tế bào, áp xe, vết thương nhiễm khuẩn.
-
Nhiễm khuẩn huyết do Gram dương.
-
Nhiễm trùng đa kháng, bao gồm Enterococcus faecium kháng Vancomycin (VRE).
-
Nhiễm khuẩn liên quan thiết bị y tế như catheter, máy thở hoặc phẫu thuật.
⚕️ Thuốc được sử dụng khi các kháng sinh thông thường (như vancomycin hoặc teicoplanin) không còn hiệu quả.
5. Cơ chế tác dụng
Linezolid là kháng sinh tổng hợp nhóm oxazolidinone, có cơ chế:
-
Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách gắn vào tiểu đơn vị 50S ribosome, ngăn hình thành phức hợp khởi đầu cho quá trình dịch mã.
-
Khác với các kháng sinh khác, Linezolid không bị ảnh hưởng bởi enzym kháng thuốc (β-lactamase, glycopeptidase), giúp tiêu diệt hiệu quả các chủng vi khuẩn đa kháng Gram dương như MRSA, VRE, PRSP (Streptococcus pneumoniae kháng penicillin).
6. Liều dùng – Cách dùng
⚠️ Thuốc dùng đường truyền tĩnh mạch – chỉ sử dụng tại cơ sở y tế và dưới sự giám sát của bác sĩ.
Cách dùng:
-
Truyền tĩnh mạch chậm trong 30 – 120 phút.
-
Không pha loãng thêm hoặc trộn chung với thuốc khác trong cùng dây truyền.
Liều khuyến cáo:
-
Người lớn:
-
600 mg (tương đương 1 chai 300 ml) mỗi 12 giờ, tiêm truyền tĩnh mạch trong 10 – 14 ngày (hoặc lâu hơn tùy bệnh lý).
-
-
Trẻ em ≥ 12 tuổi: Liều tương tự người lớn.
-
Trẻ < 12 tuổi: Theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa nhiễm.
Điều chỉnh liều:
Không cần điều chỉnh liều ở người suy thận hoặc suy gan nhẹ – trung bình.
7. Tác dụng phụ có thể gặp
Linezolid dung nạp tốt, tuy nhiên có thể xảy ra một số tác dụng phụ:
-
Thường gặp: Buồn nôn, tiêu chảy, đau đầu, vị kim loại trong miệng, tăng men gan.
-
Ít gặp: Thiếu máu, giảm tiểu cầu (nếu dùng kéo dài > 2 tuần).
-
Hiếm gặp: Nhiễm acid lactic, viêm thần kinh thị giác, phát ban dị ứng.
Nếu xuất hiện sốt, bầm tím, mệt mỏi kéo dài hoặc giảm thị lực, cần ngưng thuốc và thông báo cho bác sĩ ngay.
8. Thận trọng khi sử dụng
-
Theo dõi công thức máu định kỳ nếu dùng thuốc kéo dài > 14 ngày.
-
Không dùng chung với thuốc ức chế MAO (như selegiline, phenelzine) hoặc thực phẩm giàu tyramine (phô mai, rượu vang đỏ, thịt hun khói).
-
Cẩn trọng ở người cao tuổi, bệnh nhân suy gan, suy thận, tiểu đường hoặc đang dùng insulin.
-
Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú chỉ dùng khi thật cần thiết.
-
Không tự ý ngưng thuốc giữa liệu trình.
9. Tương tác thuốc
Linezolid có thể tương tác với:
-
Thuốc chống trầm cảm SSRI, SNRI (như fluoxetine, sertraline) → nguy cơ hội chứng serotonin.
-
Thuốc ức chế MAO, ephedrine, pseudoephedrine → tăng huyết áp, kích thích thần kinh.
-
Thuốc kháng đông (warfarin) → tăng nguy cơ chảy máu.
Cần báo cho bác sĩ tất cả thuốc đang dùng để tránh tương tác nguy hiểm.
10. Chống chỉ định
Không dùng Linod Linezolid cho:
-
Người quá mẫn với Linezolid hoặc thành phần tá dược.
-
Người đang điều trị bằng thuốc ức chế MAO hoặc trong vòng 14 ngày sau khi ngưng MAOI.
11. Bảo quản
-
Bảo quản nơi nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp.
-
Không đông lạnh hoặc lắc mạnh dung dịch.
-
Chỉ sử dụng khi dung dịch trong, không vẩn đục hoặc đổi màu.
12. Nhà sản xuất – Quy cách Linod
-
Tên sản phẩm: Linod Linezolid 600mg/300ml
-
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền (2mg/ml)
-
Dung tích: 300 ml (liều đơn)
-
Hàm lượng: 600 mg Linezolid
-
Phân loại: Thuốc kê đơn (Rx)
-
Tiêu chuẩn: GMP – WHO
13. Ưu điểm nổi bật của Linod Linezolid
✅ Kháng sinh thế hệ mới nhóm Oxazolidinone, hiệu quả trên vi khuẩn Gram dương đa kháng.
✅ Thay thế an toàn cho Vancomycin và Teicoplanin trong điều trị MRSA, VRE.
✅ Hấp thu và phân bố tốt, cho hiệu quả cao cả đường tiêm và uống.
✅ Dạng dung dịch pha sẵn, dễ sử dụng, giảm sai sót khi truyền.
✅ Ít gây độc tính thận hơn so với các kháng sinh glycopeptid khác.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.